draggable item
Vietnamese_translation
draggable elements
Vietnamese_translation
draggable list
Vietnamese_translation
draggable handle
Vietnamese_translation
draggable widget
Vietnamese_translation
draggables only
Vietnamese_translation
the sidebar features a draggable handle for quick resizing.
Thanh bên có một tay cầm kéo để điều chỉnh kích thước nhanh chóng.
use the draggable divider to adjust the panel width.
Sử dụng thanh chia kéo để điều chỉnh chiều rộng của bảng điều khiển.
they added a draggable slider to control the volume.
Họ đã thêm thanh trượt kéo để điều chỉnh âm lượng.
the timeline has draggable markers for setting key moments.
Dòng thời gian có các dấu mốc kéo để xác định các thời điểm quan trọng.
this interface includes draggable items for rearranging the list.
Giao diện này bao gồm các mục kéo để sắp xếp lại danh sách.
the map shows a draggable pin to fine tune the location.
Bản đồ hiển thị một chốt kéo để tinh chỉnh vị trí.
our kanban board supports draggable cards across columns.
Bảng kanban của chúng tôi hỗ trợ các thẻ kéo giữa các cột.
the modal window is draggable, so you can move it out of the way.
Cửa sổ modal có thể kéo, vì vậy bạn có thể di chuyển nó ra khỏi vị trí.
the chart uses draggable points to edit the curve.
Biểu đồ sử dụng các điểm kéo để chỉnh sửa đường cong.
try the draggable knobs to tweak the equalizer settings.
Hãy thử các núm xoay kéo để điều chỉnh cài đặt cân bằng âm thanh.
the dashboard has draggable widgets for a custom layout.
Bảng điều khiển có các tiện ích kéo để bố cục tùy chỉnh.
in the editor, draggable anchors help align objects precisely.
Trong trình chỉnh sửa, các điểm neo kéo giúp căn chỉnh đối tượng chính xác.
draggable item
Vietnamese_translation
draggable elements
Vietnamese_translation
draggable list
Vietnamese_translation
draggable handle
Vietnamese_translation
draggable widget
Vietnamese_translation
draggables only
Vietnamese_translation
the sidebar features a draggable handle for quick resizing.
Thanh bên có một tay cầm kéo để điều chỉnh kích thước nhanh chóng.
use the draggable divider to adjust the panel width.
Sử dụng thanh chia kéo để điều chỉnh chiều rộng của bảng điều khiển.
they added a draggable slider to control the volume.
Họ đã thêm thanh trượt kéo để điều chỉnh âm lượng.
the timeline has draggable markers for setting key moments.
Dòng thời gian có các dấu mốc kéo để xác định các thời điểm quan trọng.
this interface includes draggable items for rearranging the list.
Giao diện này bao gồm các mục kéo để sắp xếp lại danh sách.
the map shows a draggable pin to fine tune the location.
Bản đồ hiển thị một chốt kéo để tinh chỉnh vị trí.
our kanban board supports draggable cards across columns.
Bảng kanban của chúng tôi hỗ trợ các thẻ kéo giữa các cột.
the modal window is draggable, so you can move it out of the way.
Cửa sổ modal có thể kéo, vì vậy bạn có thể di chuyển nó ra khỏi vị trí.
the chart uses draggable points to edit the curve.
Biểu đồ sử dụng các điểm kéo để chỉnh sửa đường cong.
try the draggable knobs to tweak the equalizer settings.
Hãy thử các núm xoay kéo để điều chỉnh cài đặt cân bằng âm thanh.
the dashboard has draggable widgets for a custom layout.
Bảng điều khiển có các tiện ích kéo để bố cục tùy chỉnh.
in the editor, draggable anchors help align objects precisely.
Trong trình chỉnh sửa, các điểm neo kéo giúp căn chỉnh đối tượng chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay