| số nhiều | pullbacks |
market pullback
điều chỉnh thị trường
pullback strategy
chiến lược điều chỉnh
price pullback
điều chỉnh giá
pullback rally
điều chỉnh phục hồi
pullback phase
giai đoạn điều chỉnh
pullback trend
xu hướng điều chỉnh
pullback level
mức điều chỉnh
pullback zone
khu vực điều chỉnh
pullback signal
tín hiệu điều chỉnh
pullback opportunity
cơ hội điều chỉnh
the company announced a pullback in its expansion plans.
công ty đã công bố việc thu hẹp kế hoạch mở rộng.
investors reacted negatively to the pullback in stock prices.
các nhà đầu tư phản ứng tiêu cực với việc giảm giá cổ phiếu.
the pullback in consumer spending raised concerns among economists.
việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng đã làm dấy lên những lo ngại của các nhà kinh tế.
after a brief pullback, the market resumed its upward trend.
sau một sự sụt giảm ngắn, thị trường đã tiếp tục xu hướng tăng lên.
the government plans to implement a pullback on certain subsidies.
chính phủ có kế hoạch thực hiện việc cắt giảm một số khoản trợ cấp.
analysts predict a pullback in demand for luxury goods.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự sụt giảm trong nhu cầu về hàng hóa xa xỉ.
there was a notable pullback in the real estate market last year.
năm ngoái, thị trường bất động sản đã chứng kiến một sự sụt giảm đáng kể.
the pullback in military spending was a controversial decision.
việc cắt giảm chi tiêu quân sự là một quyết định gây tranh cãi.
many companies are experiencing a pullback in their growth projections.
nhiều công ty đang chứng kiến sự sụt giảm trong dự báo tăng trưởng của họ.
the pullback in oil prices has affected global markets.
việc giảm giá dầu đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
market pullback
điều chỉnh thị trường
pullback strategy
chiến lược điều chỉnh
price pullback
điều chỉnh giá
pullback rally
điều chỉnh phục hồi
pullback phase
giai đoạn điều chỉnh
pullback trend
xu hướng điều chỉnh
pullback level
mức điều chỉnh
pullback zone
khu vực điều chỉnh
pullback signal
tín hiệu điều chỉnh
pullback opportunity
cơ hội điều chỉnh
the company announced a pullback in its expansion plans.
công ty đã công bố việc thu hẹp kế hoạch mở rộng.
investors reacted negatively to the pullback in stock prices.
các nhà đầu tư phản ứng tiêu cực với việc giảm giá cổ phiếu.
the pullback in consumer spending raised concerns among economists.
việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng đã làm dấy lên những lo ngại của các nhà kinh tế.
after a brief pullback, the market resumed its upward trend.
sau một sự sụt giảm ngắn, thị trường đã tiếp tục xu hướng tăng lên.
the government plans to implement a pullback on certain subsidies.
chính phủ có kế hoạch thực hiện việc cắt giảm một số khoản trợ cấp.
analysts predict a pullback in demand for luxury goods.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự sụt giảm trong nhu cầu về hàng hóa xa xỉ.
there was a notable pullback in the real estate market last year.
năm ngoái, thị trường bất động sản đã chứng kiến một sự sụt giảm đáng kể.
the pullback in military spending was a controversial decision.
việc cắt giảm chi tiêu quân sự là một quyết định gây tranh cãi.
many companies are experiencing a pullback in their growth projections.
nhiều công ty đang chứng kiến sự sụt giảm trong dự báo tăng trưởng của họ.
the pullback in oil prices has affected global markets.
việc giảm giá dầu đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay