pumpers

[US]/[ˈpʌmpəz]/
[UK]/[ˈpʌmpərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người vận hành máy bơm, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dầu khí; Một người quá hào hứng hoặc háo hức.
v. Bơm một thứ gì đó; Làm phồng lên hoặc tăng cường một thứ gì đó, thường là theo nghĩa ẩn dụ.

Phrases & Collocations

oil pumpers

bơm dầu

pumpers working

người bơm đang làm việc

pumpers' break

giờ nghỉ của người bơm

pumpers found

người bơm được tìm thấy

pumpers' shift

ca làm việc của người bơm

pumpers' area

khu vực của người bơm

pumpers' tools

đồ dùng của người bơm

pumped pumpers

người bơm đã được bơm

pumpers' wages

mức lương của người bơm

pumpers' station

trạm của người bơm

Example Sentences

the oil well pumpers worked tirelessly through the night.

những người vận hành bơm giếng dầu đã làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm.

we need experienced pumpers to maintain the pipeline system.

chúng ta cần những người vận hành bơm có kinh nghiệm để duy trì hệ thống đường ống.

the pumpers carefully monitored the pressure readings.

những người vận hành bơm đã cẩn thận theo dõi các chỉ số áp suất.

new technology is assisting the pumpers in their duties.

công nghệ mới đang hỗ trợ những người vận hành bơm trong công việc của họ.

the aging pumpers require regular maintenance and repairs.

những người vận hành bơm già cỗi cần được bảo trì và sửa chữa định kỳ.

safety is paramount for the pumpers working with volatile fluids.

an toàn là yếu tố hàng đầu đối với những người vận hành bơm làm việc với các chất lỏng dễ bay hơi.

the pumpers reported a significant drop in production rates.

những người vận hành bơm báo cáo một sự giảm mạnh về tỷ lệ sản xuất.

training programs are essential for developing skilled pumpers.

các chương trình đào tạo là cần thiết để phát triển những người vận hành bơm có tay nghề.

the pumpers used specialized tools to repair the damaged equipment.

những người vận hành bơm đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để sửa chữa thiết bị bị hư hỏng.

experienced pumpers can quickly diagnose and resolve issues.

những người vận hành bơm có kinh nghiệm có thể nhanh chóng chẩn đoán và giải quyết các vấn đề.

the remote location presented challenges for the pumpers.

vị trí hẻo lánh đã tạo ra những thách thức cho những người vận hành bơm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now