| số nhiều | punchayets |
punchayet meeting
Họp hội đồng địa phương
punchayet elections
Đại hội bầu cử hội đồng địa phương
punchayet head
Chủ tịch hội đồng địa phương
punchayet member
Thành viên hội đồng địa phương
punchayet office
Văn phòng hội đồng địa phương
punchayet system
Hệ thống hội đồng địa phương
punchayet land
Đất đai của hội đồng địa phương
punchayet fund
Khoản quỹ của hội đồng địa phương
punchayet president
Chủ tịch hội đồng địa phương
punchayet leader
Lãnh đạo hội đồng địa phương
punchayet meeting
Họp hội đồng địa phương
punchayet elections
Đại hội bầu cử hội đồng địa phương
punchayet head
Chủ tịch hội đồng địa phương
punchayet member
Thành viên hội đồng địa phương
punchayet office
Văn phòng hội đồng địa phương
punchayet system
Hệ thống hội đồng địa phương
punchayet land
Đất đai của hội đồng địa phương
punchayet fund
Khoản quỹ của hội đồng địa phương
punchayet president
Chủ tịch hội đồng địa phương
punchayet leader
Lãnh đạo hội đồng địa phương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay