punctiliousnesses matter
sự cẩn trọng là quan trọng
punctiliousnesses in etiquette
sự cẩn trọng trong nghi thức
punctiliousnesses of conduct
sự cẩn trọng trong hành vi
punctiliousnesses in detail
sự cẩn trọng trong chi tiết
punctiliousnesses of style
sự cẩn trọng trong phong cách
punctiliousnesses in preparation
sự cẩn trọng trong chuẩn bị
punctiliousnesses of rules
sự cẩn trọng trong các quy tắc
punctiliousnesses of grammar
sự cẩn trọng trong ngữ pháp
punctiliousnesses in analysis
sự cẩn trọng trong phân tích
punctiliousnesses of behavior
sự cẩn trọng trong hành vi
his punctiliousnesses in following the rules impressed everyone.
Sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she is known for her punctiliousnesses in her work ethic.
Cô ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong đạo đức làm việc của mình.
the punctiliousnesses of the event organizers ensured everything went smoothly.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của những người tổ chức sự kiện đã đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
his punctiliousnesses can sometimes be seen as excessive.
Đôi khi, sự cẩn trọng và tỉ mỉ của anh ấy có thể được coi là quá mức.
they admired her punctiliousnesses in handling client requests.
Họ ngưỡng mộ sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong việc xử lý các yêu cầu của khách hàng.
punctiliousnesses in etiquette are essential at formal gatherings.
Sự cẩn trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử là điều cần thiết tại các buổi gặp mặt trang trọng.
his punctiliousnesses about deadlines made him a reliable colleague.
Sự cẩn trọng và tuân thủ thời hạn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp đáng tin cậy.
the team’s punctiliousnesses in preparation led to their victory.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của đội trong quá trình chuẩn bị đã dẫn đến chiến thắng của họ.
her punctiliousnesses in the details made the project successful.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong các chi tiết đã giúp dự án thành công.
they appreciated his punctiliousnesses in maintaining the garden.
Họ đánh giá cao sự cẩn trọng và tỉ mỉ của anh ấy trong việc duy trì vườn.
punctiliousnesses matter
sự cẩn trọng là quan trọng
punctiliousnesses in etiquette
sự cẩn trọng trong nghi thức
punctiliousnesses of conduct
sự cẩn trọng trong hành vi
punctiliousnesses in detail
sự cẩn trọng trong chi tiết
punctiliousnesses of style
sự cẩn trọng trong phong cách
punctiliousnesses in preparation
sự cẩn trọng trong chuẩn bị
punctiliousnesses of rules
sự cẩn trọng trong các quy tắc
punctiliousnesses of grammar
sự cẩn trọng trong ngữ pháp
punctiliousnesses in analysis
sự cẩn trọng trong phân tích
punctiliousnesses of behavior
sự cẩn trọng trong hành vi
his punctiliousnesses in following the rules impressed everyone.
Sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she is known for her punctiliousnesses in her work ethic.
Cô ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong đạo đức làm việc của mình.
the punctiliousnesses of the event organizers ensured everything went smoothly.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của những người tổ chức sự kiện đã đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
his punctiliousnesses can sometimes be seen as excessive.
Đôi khi, sự cẩn trọng và tỉ mỉ của anh ấy có thể được coi là quá mức.
they admired her punctiliousnesses in handling client requests.
Họ ngưỡng mộ sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong việc xử lý các yêu cầu của khách hàng.
punctiliousnesses in etiquette are essential at formal gatherings.
Sự cẩn trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử là điều cần thiết tại các buổi gặp mặt trang trọng.
his punctiliousnesses about deadlines made him a reliable colleague.
Sự cẩn trọng và tuân thủ thời hạn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp đáng tin cậy.
the team’s punctiliousnesses in preparation led to their victory.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của đội trong quá trình chuẩn bị đã dẫn đến chiến thắng của họ.
her punctiliousnesses in the details made the project successful.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong các chi tiết đã giúp dự án thành công.
they appreciated his punctiliousnesses in maintaining the garden.
Họ đánh giá cao sự cẩn trọng và tỉ mỉ của anh ấy trong việc duy trì vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay