punier than
nhỏ hơn
punier version
phiên bản nhỏ hơn
punier side
bên nhỏ hơn
punier build
phiên bản nhỏ hơn
punier animal
thú nhỏ hơn
punier player
người chơi nhỏ hơn
punier team
đội nhỏ hơn
punier option
tùy chọn nhỏ hơn
punier effort
nỗ lực nhỏ hơn
punier impact
tác động nhỏ hơn
he felt punier than ever after losing the match.
anh cảm thấy yếu hơn bao giờ hết sau khi thua trận đấu.
the punier plants struggled to survive in the harsh environment.
những cây nhỏ bé hơn phải vật lộn để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
she thought her punier frame would hold her back in sports.
cô nghĩ rằng vóc dáng nhỏ bé của mình sẽ cản trở cô trong thể thao.
despite being punier, he showed great determination.
mặc dù nhỏ bé hơn, anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao.
the punier athlete trained harder to prove his worth.
vận động viên nhỏ bé hơn đã tập luyện chăm chỉ hơn để chứng minh giá trị của mình.
even the punier versions of the software had useful features.
ngay cả các phiên bản nhỏ hơn của phần mềm cũng có các tính năng hữu ích.
his punier stature did not stop him from achieving his dreams.
vóc dáng nhỏ bé hơn của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được ước mơ.
the punier dog was often overshadowed by the larger breeds.
chú chó nhỏ bé hơn thường bị lu mờ bởi các giống chó lớn hơn.
she felt punier when compared to her more athletic friends.
cô cảm thấy nhỏ bé hơn khi so sánh với những người bạn thể thao hơn của mình.
the punier version of the game still entertained many players.
phiên bản nhỏ hơn của trò chơi vẫn còn giải trí cho nhiều người chơi.
punier than
nhỏ hơn
punier version
phiên bản nhỏ hơn
punier side
bên nhỏ hơn
punier build
phiên bản nhỏ hơn
punier animal
thú nhỏ hơn
punier player
người chơi nhỏ hơn
punier team
đội nhỏ hơn
punier option
tùy chọn nhỏ hơn
punier effort
nỗ lực nhỏ hơn
punier impact
tác động nhỏ hơn
he felt punier than ever after losing the match.
anh cảm thấy yếu hơn bao giờ hết sau khi thua trận đấu.
the punier plants struggled to survive in the harsh environment.
những cây nhỏ bé hơn phải vật lộn để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
she thought her punier frame would hold her back in sports.
cô nghĩ rằng vóc dáng nhỏ bé của mình sẽ cản trở cô trong thể thao.
despite being punier, he showed great determination.
mặc dù nhỏ bé hơn, anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao.
the punier athlete trained harder to prove his worth.
vận động viên nhỏ bé hơn đã tập luyện chăm chỉ hơn để chứng minh giá trị của mình.
even the punier versions of the software had useful features.
ngay cả các phiên bản nhỏ hơn của phần mềm cũng có các tính năng hữu ích.
his punier stature did not stop him from achieving his dreams.
vóc dáng nhỏ bé hơn của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được ước mơ.
the punier dog was often overshadowed by the larger breeds.
chú chó nhỏ bé hơn thường bị lu mờ bởi các giống chó lớn hơn.
she felt punier when compared to her more athletic friends.
cô cảm thấy nhỏ bé hơn khi so sánh với những người bạn thể thao hơn của mình.
the punier version of the game still entertained many players.
phiên bản nhỏ hơn của trò chơi vẫn còn giải trí cho nhiều người chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay