punkey

[Mỹ]/ˈpʌŋki/
[Anh]/ˈpʌŋki/

Dịch

adj. liên quan đến cung hoàng đạo Song Ngư
v. hành xử như một tên punk (thông tục)
n. cung hoàng đạo Song Ngư; người sinh dưới cung Song Ngư
Các dạng của từ
số nhiềupunkeys

Cụm từ & Cách kết hợp

punkey vibe

Vietnamese_translation

punkey style

Vietnamese_translation

punkey look

Vietnamese_translation

punkey attitude

Vietnamese_translation

getting punkey

Vietnamese_translation

punkey music

Vietnamese_translation

punkey crowd

Vietnamese_translation

so punkey

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child had a punkey attitude and refused to eat his vegetables.

Em bé có thái độ nghịch ngợm và từ chối ăn rau.

her punkey hairstyle was the latest trend at school.

Tóc nghịch ngợm của cô ấy là xu hướng mới nhất ở trường.

he walked with a punkey swagger that annoyed the teachers.

Anh ta đi với dáng đi nghịch ngợm khiến giáo viên khó chịu.

she gave a punkey response when asked about her homework.

Cô ấy trả lời nghịch ngợm khi được hỏi về bài tập về nhà.

the band was known for their loud music and punkey lyrics.

Băng nhạc nổi tiếng với âm nhạc ồn ào và lời bài hát nghịch ngợm.

my punkey little brother always hides the remote control.

Em trai nghịch ngợm của tôi luôn giấu điều khiển từ xa.

she wore a punkey jacket covered in safety pins and studs.

Cô ấy mặc áo khoác nghịch ngợm được đính đầy ghim an toàn và đinh tán.

don't be so punkey with me; just do as you are told.

Đừng nghịch ngợm với tôi; chỉ cần làm theo những gì được yêu cầu.

the puppy looked punkey with its ears flopped over.

Con chó con trông nghịch ngợm với tai cụp xuống.

his punkey behavior at the party embarrassed his parents.

Hành vi nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc khiến bố mẹ xấu hổ.

the artist created a punkey design for the new skateboard.

Nhà thiết kế tạo ra một thiết kế nghịch ngợm cho chiếc xe trượt mới.

she flashed a punkey grin before jumping into the pool.

Cô ấy mỉm cười nghịch ngợm trước khi nhảy vào bể bơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay