| so sánh hơn | punkier |
of "Punky Brewster" was gonna get your mother's attention?
Cái của "Punky Brewster" sẽ thu hút sự chú ý của mẹ bạn?
She has a punky hairstyle.
Cô ấy có kiểu tóc punk.
The punky music scene in the city is thriving.
Cảnh âm nhạc punk trong thành phố đang phát triển mạnh mẽ.
He dressed in a punky outfit for the concert.
Anh ấy đã mặc một bộ trang phục punk cho buổi hòa nhạc.
The band's music has a punky edge to it.
Âm nhạc của ban nhạc có một phong cách punk.
She has a punky attitude towards authority.
Cô ấy có thái độ punk đối với quyền lực.
The punky artwork on the walls adds a rebellious touch to the room.
Nghệ thuật punk trên tường thêm một nét nổi loạn vào căn phòng.
He's known for his punky sense of style.
Anh ấy nổi tiếng với phong cách punk của mình.
The punky vibe of the club attracted a diverse crowd.
Không khí punk của câu lạc bộ đã thu hút một đám đông đa dạng.
Her punky personality shines through in her music.
Tính cách punk của cô ấy thể hiện rõ trong âm nhạc của cô ấy.
The punky fashion trend is making a comeback.
Xu hướng thời trang punk đang trở lại.
And there's also some like really driving, hard hitting more punky guitar.
Và cũng có một số đoạn như thực sự lái xe, mạnh mẽ hơn và mang phong cách guitar punk hơn.
Nguồn: GQ — 10 Essentials for CelebritiesInitially, just like with any kind of sick person, he was rather punky and didn't have a whole lot of energy.
Lúc đầu, giống như bất kỳ người bệnh nào, anh ấy khá là punk và không có nhiều năng lượng.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesMusic critics have identified echoes of Swift, Carly Simon and Alanis Moris sette in Rodrigo's visceral lyrics, and tones reminiscent of Avril La vigne, Lorde and Par amore in the punky inflections of Sour's melodies.
Các nhà phê bình âm nhạc đã nhận thấy những tiếng vọng của Swift, Carly Simon và Alanis Morissette trong những lời bài hát nội tâm của Rodrigo, và những âm điệu gợi nhớ đến Avril Lavigne, Lorde và Paramore trong những biến điệu punk của các giai điệu trong Sour.
Nguồn: TimeShe snapped viciously at a long-legged fly that was unwise enough to light within reach of her sharp black beak; then in sheer vexation she tried to eat fragments of the punky wood about the edge of the nest.
Cô ta giật mạnh vào một con ruồi chân dài, ngu ngốc đến mức dám đậu trong tầm với của mỏ đen sắc bén của cô ta; sau đó, vì quá bực bội, cô ta đã cố gắng ăn những mảnh gỗ punk xung quanh mép tổ.
Nguồn: Southwest Associated University English Textbookof "Punky Brewster" was gonna get your mother's attention?
Cái của "Punky Brewster" sẽ thu hút sự chú ý của mẹ bạn?
She has a punky hairstyle.
Cô ấy có kiểu tóc punk.
The punky music scene in the city is thriving.
Cảnh âm nhạc punk trong thành phố đang phát triển mạnh mẽ.
He dressed in a punky outfit for the concert.
Anh ấy đã mặc một bộ trang phục punk cho buổi hòa nhạc.
The band's music has a punky edge to it.
Âm nhạc của ban nhạc có một phong cách punk.
She has a punky attitude towards authority.
Cô ấy có thái độ punk đối với quyền lực.
The punky artwork on the walls adds a rebellious touch to the room.
Nghệ thuật punk trên tường thêm một nét nổi loạn vào căn phòng.
He's known for his punky sense of style.
Anh ấy nổi tiếng với phong cách punk của mình.
The punky vibe of the club attracted a diverse crowd.
Không khí punk của câu lạc bộ đã thu hút một đám đông đa dạng.
Her punky personality shines through in her music.
Tính cách punk của cô ấy thể hiện rõ trong âm nhạc của cô ấy.
The punky fashion trend is making a comeback.
Xu hướng thời trang punk đang trở lại.
And there's also some like really driving, hard hitting more punky guitar.
Và cũng có một số đoạn như thực sự lái xe, mạnh mẽ hơn và mang phong cách guitar punk hơn.
Nguồn: GQ — 10 Essentials for CelebritiesInitially, just like with any kind of sick person, he was rather punky and didn't have a whole lot of energy.
Lúc đầu, giống như bất kỳ người bệnh nào, anh ấy khá là punk và không có nhiều năng lượng.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesMusic critics have identified echoes of Swift, Carly Simon and Alanis Moris sette in Rodrigo's visceral lyrics, and tones reminiscent of Avril La vigne, Lorde and Par amore in the punky inflections of Sour's melodies.
Các nhà phê bình âm nhạc đã nhận thấy những tiếng vọng của Swift, Carly Simon và Alanis Morissette trong những lời bài hát nội tâm của Rodrigo, và những âm điệu gợi nhớ đến Avril Lavigne, Lorde và Paramore trong những biến điệu punk của các giai điệu trong Sour.
Nguồn: TimeShe snapped viciously at a long-legged fly that was unwise enough to light within reach of her sharp black beak; then in sheer vexation she tried to eat fragments of the punky wood about the edge of the nest.
Cô ta giật mạnh vào một con ruồi chân dài, ngu ngốc đến mức dám đậu trong tầm với của mỏ đen sắc bén của cô ta; sau đó, vì quá bực bội, cô ta đã cố gắng ăn những mảnh gỗ punk xung quanh mép tổ.
Nguồn: Southwest Associated University English TextbookKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay