pupillage

[Mỹ]/ˈpjuːpɪlɪdʒ/
[Anh]/ˈpjuːpɪlɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giai đoạn là sinh viên hoặc học trò; trạng thái là người chưa thành niên; giai đoạn thực tập (đặc biệt trong luật)
Các dạng của từ
số nhiềupupillages

Cụm từ & Cách kết hợp

complete pupillage

Hoàn thành thực tập

offer pupillage

Đề nghị thực tập

pupillage period

Kỳ thực tập

during pupillage

Trong thời gian thực tập

twelve-month pupillage

Thực tập 12 tháng

qualified pupillage

Thực tập đạt chuẩn

non-practising pupillage

Thực tập không hành nghề

start pupillage

Bắt đầu thực tập

seek pupillage

Tìm kiếm thực tập

pupillage contract

Hợp đồng thực tập

Câu ví dụ

many law graduates compete fiercely to secure a pupillage at a prestigious chambers.

Nhiều sinh viên luật cạnh tranh gay gắt để giành được một suất pupillage tại một văn phòng luật danh tiếng.

the pupillage period typically lasts for twelve months and provides intensive training.

Chu kỳ pupillage thường kéo dài mười hai tháng và cung cấp đào tạo chuyên sâu.

after completing her pupillage, she was offered a permanent position as a barrister.

Sau khi hoàn thành suất pupillage, cô được cung cấp một vị trí cố định làm một luật sư biện hộ.

the application process for pupillage is notoriously competitive and demanding.

Quy trình ứng tuyển cho suất pupillage nổi tiếng cạnh tranh và khắt khe.

his pupillage experience at a criminal law chambers proved invaluable to his career.

Kinh nghiệm pupillage của anh tại một văn phòng luật hình sự đã chứng minh là vô giá đối với sự nghiệp của anh.

some chambers offer funded pupillage positions to talented candidates from diverse backgrounds.

Một số văn phòng luật cung cấp các suất pupillage có tài trợ cho các ứng viên tài năng đến từ nhiều nền tảng khác nhau.

the pupillage interview panel assessed candidates on their legal knowledge and potential.

Ban phỏng vấn cho suất pupillage đánh giá các ứng viên dựa trên kiến thức pháp lý và tiềm năng của họ.

during pupillage, aspiring barristers learn essential courtroom skills under supervision.

Trong thời gian pupillage, các luật sư tương lai học các kỹ năng cần thiết trong phòng xử lý án dưới sự giám sát.

a vacancy for pupillage at this set of chambers attracted hundreds of applicants.

Một suất pupillage trống tại văn phòng luật này đã thu hút hàng trăm ứng viên.

she gained practical experience in legal research throughout her pupillage training.

Cô đã tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn trong nghiên cứu pháp lý trong suốt quá trình đào tạo pupillage của mình.

the successful candidate accepted the offer of pupillage and began immediately.

Ứng viên thành công đã chấp nhận lời mời tham gia pupillage và bắt đầu ngay lập tức.

pupillage represents a crucial transitional stage between academic study and professional practice.

Pupillage đại diện cho một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa học thuật và thực hành chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay