pupillages

[Mỹ]/ˈpjuːpɪlɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpjuːpɪlɪdʒɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của pupillage; giai đoạn đào tạo cho các luật sư tương lai.

Cụm từ & Cách kết hợp

completed pupillage

đã hoàn thành học徒期

offer pupillage

đề nghị học徒期

pupillage handbook

sổ tay học徒期

seek pupillage

tìm kiếm học徒期

undertaking pupillage

đang thực hiện học徒期

twelve-month pupillage

học徒期 12 tháng

fund pupillage

quỹ học徒期

pupillage placement

đặt chỗ học徒期

begin pupillage

bắt đầu học徒期

registered pupillage

học徒期 đã đăng ký

Câu ví dụ

many law graduates compete fiercely for prestigious pupillages at leading chambers.

Nhiều sinh viên luật cạnh tranh gay gắt để giành được các vị trí thực tập (pupillages) danh giá tại các văn phòng hàng đầu.

the successful applicant will begin their twelve-month pupillage in september.

Ứng viên thành công sẽ bắt đầu thực tập (pupillage) kéo dài 12 tháng của họ vào tháng chín.

funding for pupillages remains a significant barrier for many aspiring barristers.

Việc tài trợ cho các chương trình thực tập (pupillages) vẫn là rào cản lớn đối với nhiều luật sư tương lai.

chambers receive hundreds of applications for just a few available pupillages.

Các văn phòng nhận được hàng trăm hồ sơ cho chỉ một vài vị trí thực tập (pupillages) có sẵn.

during pupillage, aspiring barristers gain practical courtroom experience.

Trong thời gian thực tập (pupillage), các luật sư tương lai sẽ tích lũy kinh nghiệm thực tế trong phòng xử lý vụ án.

some chambers offer fully funded pupillages to support diverse talent.

Một số văn phòng cung cấp các chương trình thực tập (pupillages) được tài trợ đầy đủ nhằm hỗ trợ đa dạng tài năng.

competition for pupillages at commercial sets has increased dramatically.

Cạnh tranh để giành được vị trí thực tập (pupillages) tại các văn phòng thương mại đã tăng lên đáng kể.

the pupillage assessment process includes multiple rounds of interviews.

Quy trình đánh giá thực tập (pupillage) bao gồm nhiều vòng phỏng vấn.

after completing pupillage, many barristers secure tenancy agreements.

Sau khi hoàn thành thực tập (pupillage), nhiều luật sư đã ký được các hợp đồng thuê văn phòng.

virtual pupillages have become increasingly common in recent years.

Các chương trình thực tập ảo (virtual pupillages) đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.

pupillages provide essential training for developing advocacy skills.

Chương trình thực tập (pupillages) cung cấp đào tạo thiết yếu để phát triển kỹ năng tranh tụng.

the bar council has introduced new guidelines for pupillage supervision.

Hội đồng luật sư đã đưa ra các hướng dẫn mới về giám sát thực tập (pupillages).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay