puranas

[Mỹ]/pʊˈrɑːnə/
[Anh]/pʊˈrɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sử thi Ấn Độ (bất kỳ văn bản nào trong 18 văn bản liên quan đến sự sáng tạo, các vị thần và sự tiến hóa)

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient purana

purana cổ đại

purana text

văn bản purana

purana stories

những câu chuyện purana

purana scriptures

kinh purana

purana legends

truyền thuyết purana

purana knowledge

tri thức purana

purana culture

văn hóa purana

purana traditions

truyền thống purana

purana teachings

giảng dạy purana

purana philosophy

triết học purana

Câu ví dụ

purana texts are essential for understanding ancient indian culture.

các văn bản purana rất quan trọng để hiểu văn hóa Ấn Độ cổ đại.

many scholars study purana literature for its historical insights.

nhiều học giả nghiên cứu văn học purana vì những hiểu biết lịch sử của nó.

the purana stories often convey moral lessons.

những câu chuyện purana thường truyền tải những bài học đạo đức.

in hinduism, the purana texts are considered sacred.

trong đạo Hindu, các văn bản purana được coi là thiêng liêng.

reading the purana can deepen one's spiritual knowledge.

đọc purana có thể làm sâu sắc hơn kiến ​​thức tâm linh của một người.

the purana includes various cosmological theories.

purana bao gồm các lý thuyết vũ trụ học khác nhau.

many festivals are based on stories from the purana.

nhiều lễ hội dựa trên những câu chuyện từ purana.

purana texts often feature gods and goddesses.

các văn bản purana thường có các vị thần và nữ thần.

understanding the purana requires knowledge of sanskrit.

hiểu purana đòi hỏi kiến ​​thức về tiếng Phạn.

the purana serves as a bridge between mythology and history.

purana đóng vai trò là cầu nối giữa thần thoại và lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay