purgatories

[Mỹ]/[ˈpɜːdʒəʊrɪz]/
[Anh]/[ˈpɜːrʒəˌroʊɪz]/

Dịch

n. những nơi hoặc trạng thái đau khổ nằm giữa sự sống và thiên đàng, nơi linh hồn được thanh lọc trước khi bước vào thiên đường; một nơi hoặc tình huống được coi là nguồn gốc của đau khổ hoặc khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

navigating purgatories

điều hướng các trạng thái trung gian

enduring purgatories

chịu đựng các trạng thái trung gian

facing purgatories

đối mặt với các trạng thái trung gian

through purgatories

qua các trạng thái trung gian

many purgatories

nhiều trạng thái trung gian

past purgatories

các trạng thái trung gian trong quá khứ

purgatories exist

các trạng thái trung gian tồn tại

purgatories await

các trạng thái trung gian chờ đợi

brief purgatories

các trạng thái trung gian ngắn

inner purgatories

các trạng thái trung gian nội tâm

Câu ví dụ

the film explored the psychological purgatories of grief and regret.

Bộ phim khám phá những thanh thiên tâm lý của nỗi đau và hối hận.

many believed the waiting room was a purgatory for anxious patients.

Nhiều người tin rằng phòng chờ là một cảnh giới chờ đợi cho những bệnh nhân lo lắng.

the bureaucratic process felt like a slow, agonizing purgatory.

Quy trình hành quan trở nên giống như một cảnh giới chậm chạp, đầy đau đớn.

he described his job search as a frustrating purgatory of rejections.

Anh ta mô tả cuộc tìm việc của mình là một cảnh giới thất vọng của những lời từ chối.

the novel depicted a spiritual purgatory for lost souls.

Tiểu thuyết mô tả một cảnh giới tâm linh cho những linh hồn lạc lối.

their relationship existed in a liminal purgatory, neither here nor there.

Mối quan hệ của họ tồn tại trong một cảnh giới ranh giới, không ở đây cũng không ở đó.

the airport terminal became a temporary purgatory during the storm.

Nhà ga sân bay trở thành một cảnh giới tạm thời trong cơn bão.

she felt trapped in a professional purgatory, unable to move forward.

Cô cảm thấy bị mắc kẹt trong một cảnh giới nghề nghiệp, không thể tiến về phía trước.

the endless loop of traffic felt like a modern purgatory.

Vòng lặp vô tận của giao thông mang lại cảm giác như một cảnh giới hiện đại.

the team faced a difficult purgatory of training and preparation.

Đội phải đối mặt với một cảnh giới khó khăn của đào tạo và chuẩn bị.

the abandoned building stood as a silent purgatory of forgotten memories.

Tòa nhà bỏ hoang đứng như một cảnh giới im lặng của những kỷ niệm bị lãng quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay