purims

[Mỹ]/ˈpʊərɪmz/
[Anh]/ˈpʊrɪmz/

Dịch

n. một lễ hội của người Do Thái kỷ niệm sự cứu rỗi của người Do Thái khỏi Haman

Cụm từ & Cách kết hợp

purims celebration

Lễ kỷ niệm Purim

purims festival

Lễ hội Purim

purims treats

Đồ ăn ngọt Purim

purims costumes

Trang phục Purim

purims story

Câu chuyện Purim

purims joy

Niềm vui Purim

purims gifts

Quà tặng Purim

purims songs

Bài hát Purim

purims traditions

Truyền thống Purim

purims games

Trò chơi Purim

Câu ví dụ

purims is celebrated with joy and festivities.

Lễ Purim được tổ chức với niềm vui và các hoạt động vui chơi.

many people wear costumes during purims.

Nhiều người mặc trang phục hóa trang trong lễ Purim.

purims involves reading the megillah.

Lễ Purim liên quan đến việc đọc Megillah.

children enjoy receiving treats on purims.

Trẻ em thích nhận quà trên lễ Purim.

purims is a time for charity and giving.

Lễ Purim là thời điểm để làm từ thiện và cho đi.

people often share festive meals on purims.

Mọi người thường chia sẻ các bữa ăn lễ hội trong lễ Purim.

purims reminds us of the importance of community.

Lễ Purim nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của cộng đồng.

there are special prayers for purims.

Có những lời cầu nguyện đặc biệt dành cho lễ Purim.

many families gather to celebrate purims together.

Nhiều gia đình tụ họp để cùng nhau ăn mừng lễ Purim.

purims is marked by the tradition of giving gifts.

Lễ Purim được đánh dấu bởi truyền thống tặng quà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay