purples

[Mỹ]/ˈpɜːpəlz/
[Anh]/ˈpɜrpəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.màu tím; hoa hoặc cây màu tím

Cụm từ & Cách kết hợp

dark purples

tím sẫm

light purples

tím nhạt

purple hues

các sắc tím

deep purples

tím đậm

vibrant purples

tím rực rỡ

muted purples

tím dịu

rich purples

tím đậm đà

pastel purples

tím nhạt màu

soft purples

tím nhẹ nhàng

bright purples

tím tươi sáng

Câu ví dụ

the garden is filled with purples and greens.

khu vườn tràn ngập màu tím và xanh.

she wore a dress in various shades of purples.

Cô ấy mặc một chiếc váy với nhiều sắc thái của màu tím.

purples can create a calming atmosphere in a room.

Màu tím có thể tạo ra một không khí thư giãn trong phòng.

mixing purples with yellows can make a vibrant palette.

Trộn màu tím với màu vàng có thể tạo ra một bảng màu sống động.

she loves to paint landscapes with purples and blues.

Cô ấy thích vẽ phong cảnh với màu tím và xanh lam.

purples are often associated with royalty and luxury.

Màu tím thường gắn liền với hoàng gia và sự xa hoa.

in the sunset, the sky was painted in beautiful purples.

Trong lúc hoàng hôn, bầu trời được tô điểm bằng những màu tím tuyệt đẹp.

she decorated her room with purples to reflect her personality.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng màu tím để thể hiện tính cách của mình.

purples can be found in many flowers, like lavender and violets.

Màu tím có thể được tìm thấy ở nhiều loài hoa, như hoa oải hương và hoa violet.

the artist used purples to convey emotions in her artwork.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu tím để truyền tải cảm xúc trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay