purport

[Mỹ]/pəˈpɔːt/
[Anh]/pərˈpɔːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. yêu cầu; biểu thị; dự định; kế hoạch
n. ý nghĩa; bản chất; ý định
Các dạng của từ
hiện tại phân từpurporting
thì quá khứpurported
ngôi thứ ba số ítpurports
quá khứ phân từpurported
số nhiềupurports

Cụm từ & Cách kết hợp

alleged purport

alleged purport

purport to be

purport to be

purport to do

purport to do

purport to show

purport to show

purport to represent

purport to represent

purport to prove

purport to prove

purport to reveal

purport to reveal

Câu ví dụ

The document purports to be a record of all transactions.

Tài liệu cho rằng nó là bản ghi của tất cả các giao dịch.

The website purports to provide accurate information.

Trang web cho rằng nó cung cấp thông tin chính xác.

The email purports to be from a reputable company.

Email cho rằng nó gửi từ một công ty uy tín.

The article purports to explain the origins of the tradition.

Bài viết cho rằng nó giải thích nguồn gốc của truyền thống.

The book purports to offer a solution to the problem.

Cuốn sách cho rằng nó đưa ra một giải pháp cho vấn đề.

The video purports to show evidence of paranormal activity.

Video cho rằng nó cho thấy bằng chứng về hoạt động siêu nhiên.

The contract purports to protect the rights of both parties.

Hợp đồng cho rằng nó bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

The speech purports to address the concerns of the community.

Bài phát biểu cho rằng nó giải quyết những lo ngại của cộng đồng.

The statement purports to clarify the misunderstanding.

Tuyên bố cho rằng nó làm rõ sự hiểu lầm.

The study purports to demonstrate the effectiveness of the new treatment.

Nghiên cứu cho rằng nó chứng minh hiệu quả của phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay