purpresture rights
quyền ưu tiên
purpresture claims
khuấy động
purpresture laws
luật ưu tiên
purpresture issues
các vấn đề ưu tiên
purpresture disputes
các tranh chấp ưu tiên
purpresture regulations
các quy định ưu tiên
purpresture enforcement
thi hành ưu tiên
purpresture permits
giấy phép ưu tiên
purpresture assessments
đánh giá ưu tiên
purpresture agreements
thỏa thuận ưu tiên
the purpresture of the park has raised concerns among the residents.
sự chiếm dụng công viên đã gây lo ngại cho người dân.
local authorities are investigating the purpresture of public land.
các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra việc chiếm dụng đất công.
she filed a complaint about the purpresture on her property.
bà đã khiếu nại về việc chiếm dụng đất trên tài sản của bà.
the purpresture of the sidewalk has made it difficult for pedestrians.
việc chiếm dụng vỉa hè đã gây khó khăn cho người đi bộ.
community meetings addressed the issue of purpresture in the neighborhood.
các cuộc họp cộng đồng đã giải quyết vấn đề chiếm dụng trong khu dân cư.
they took legal action against the purpresture of their neighbor's fence.
họ đã có hành động pháp lý chống lại việc chiếm dụng hàng rào của hàng xóm.
the city council is drafting new regulations to prevent purpresture.
hội đồng thành phố đang soạn thảo các quy định mới để ngăn chặn việc chiếm dụng.
public awareness campaigns aim to reduce purpresture in urban areas.
các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm mục tiêu giảm thiểu việc chiếm dụng ở các khu vực đô thị.
he was fined for the purpresture of his garden into the street.
ông bị phạt vì đã chiếm dụng khu vườn của mình ra đường.
understanding the laws surrounding purpresture is essential for property owners.
hiểu các quy định pháp luật liên quan đến việc chiếm dụng là điều cần thiết đối với chủ sở hữu bất động sản.
purpresture rights
quyền ưu tiên
purpresture claims
khuấy động
purpresture laws
luật ưu tiên
purpresture issues
các vấn đề ưu tiên
purpresture disputes
các tranh chấp ưu tiên
purpresture regulations
các quy định ưu tiên
purpresture enforcement
thi hành ưu tiên
purpresture permits
giấy phép ưu tiên
purpresture assessments
đánh giá ưu tiên
purpresture agreements
thỏa thuận ưu tiên
the purpresture of the park has raised concerns among the residents.
sự chiếm dụng công viên đã gây lo ngại cho người dân.
local authorities are investigating the purpresture of public land.
các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra việc chiếm dụng đất công.
she filed a complaint about the purpresture on her property.
bà đã khiếu nại về việc chiếm dụng đất trên tài sản của bà.
the purpresture of the sidewalk has made it difficult for pedestrians.
việc chiếm dụng vỉa hè đã gây khó khăn cho người đi bộ.
community meetings addressed the issue of purpresture in the neighborhood.
các cuộc họp cộng đồng đã giải quyết vấn đề chiếm dụng trong khu dân cư.
they took legal action against the purpresture of their neighbor's fence.
họ đã có hành động pháp lý chống lại việc chiếm dụng hàng rào của hàng xóm.
the city council is drafting new regulations to prevent purpresture.
hội đồng thành phố đang soạn thảo các quy định mới để ngăn chặn việc chiếm dụng.
public awareness campaigns aim to reduce purpresture in urban areas.
các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm mục tiêu giảm thiểu việc chiếm dụng ở các khu vực đô thị.
he was fined for the purpresture of his garden into the street.
ông bị phạt vì đã chiếm dụng khu vườn của mình ra đường.
understanding the laws surrounding purpresture is essential for property owners.
hiểu các quy định pháp luật liên quan đến việc chiếm dụng là điều cần thiết đối với chủ sở hữu bất động sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay