purveyed

[US]/pəˈveɪd/
[UK]/pərˈveɪd/
Frequency: Very High

Translation

v.cung cấp hoặc cung ứng

Phrases & Collocations

purveyed information

cung cấp thông tin

purveyed goods

cung cấp hàng hóa

purveyed services

cung cấp dịch vụ

purveyed knowledge

cung cấp kiến thức

purveyed content

cung cấp nội dung

purveyed products

cung cấp sản phẩm

purveyed insights

cung cấp những hiểu biết sâu sắc

purveyed experiences

cung cấp kinh nghiệm

purveyed art

cung cấp nghệ thuật

purveyed solutions

cung cấp các giải pháp

Example Sentences

the restaurant purveyed a variety of international cuisines.

nhà hàng cung cấp nhiều món ăn quốc tế.

the company purveyed high-quality materials for construction.

công ty cung cấp vật liệu xây dựng chất lượng cao.

the market purveyed fresh produce from local farms.

chợ cung cấp nông sản tươi ngon từ các trang trại địa phương.

the bookstore purveyed a wide selection of rare books.

hiệu sách cung cấp nhiều sách quý hiếm.

the vendor purveyed delicious street food to hungry customers.

người bán hàng cung cấp đồ ăn đường phố ngon miệng cho khách hàng đói bụng.

the gallery purveyed contemporary art from emerging artists.

phòng trưng bày cung cấp nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi.

the service purveyed timely information to clients.

dịch vụ cung cấp thông tin kịp thời cho khách hàng.

the festival purveyed cultural experiences from around the world.

lễ hội cung cấp các trải nghiệm văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.

the website purveyed valuable resources for students.

trang web cung cấp các nguồn tài liệu có giá trị cho học sinh.

the hotel purveyed exceptional hospitality to its guests.

khách sạn cung cấp dịch vụ chu đáo tuyệt vời cho khách của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now