pusan

[Mỹ]/ˈpuːsɑːn/
[Anh]/ˈpuːsæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở Hàn Quốc
Các dạng của từ
số nhiềupusans

Cụm từ & Cách kết hợp

pusan port

cảng Busan

pusan international

Busan quốc tế

pusan city

thành phố Busan

pusan festival

lễ hội Busan

pusan metro

tàu điện ngầm Busan

pusan university

đại học Busan

pusan film

phim Busan

pusan bridge

cầu Busan

pusan beach

bãi biển Busan

pusan market

chợ Busan

Câu ví dụ

pusan is known for its beautiful beaches.

Pusan nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit pusan every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Pusan mỗi năm.

pusan has a vibrant nightlife scene.

Pusan có một cuộc sống về đêm sôi động.

you can enjoy delicious seafood in pusan.

Bạn có thể thưởng thức hải sản ngon ở Pusan.

pusan is a great place for shopping.

Pusan là một nơi tuyệt vời để mua sắm.

pusan's cultural festivals attract many visitors.

Các lễ hội văn hóa của Pusan thu hút nhiều du khách.

there are many historical sites to explore in pusan.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử để khám phá ở Pusan.

pusan offers a variety of outdoor activities.

Pusan cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the skyline of pusan is stunning at night.

Dòng chân trời của Pusan rất tuyệt đẹp vào ban đêm.

pusan is famous for its international film festival.

Pusan nổi tiếng với liên hoan phim quốc tế của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay