daily pushups
đẩy gập người hàng ngày
pushups routine
chuỗi bài tập chống đẩy
pushups challenge
thử thách chống đẩy
pushups form
tư thế chống đẩy
pushups benefits
lợi ích của việc chống đẩy
pushups variations
biến thể chống đẩy
pushups technique
kỹ thuật chống đẩy
pushups workout
tập chống đẩy
pushups progress
tiến trình chống đẩy
pushups sets
số hiệp chống đẩy
i do pushups every morning to stay fit.
Tôi tập chống đẩy mỗi buổi sáng để giữ gìn vóc dáng.
he challenged me to a pushup contest.
Anh ấy thách tôi thi đấu chống đẩy.
pushups are great for building upper body strength.
Chống đẩy rất tốt để xây dựng sức mạnh phần thân trên.
she can do 50 pushups in a row.
Cô ấy có thể làm 50 cái chống đẩy liên tiếp.
incorporating pushups into your routine can improve endurance.
Việc đưa chống đẩy vào thói quen của bạn có thể cải thiện sức bền.
he prefers pushups over weightlifting for his workout.
Anh ấy thích chống đẩy hơn là nâng tạ cho buổi tập của mình.
pushups can be modified for different fitness levels.
Chống đẩy có thể được điều chỉnh cho các mức độ thể lực khác nhau.
doing pushups helps improve your core stability.
Tập chống đẩy giúp cải thiện sự ổn định của cơ thể.
he sets a goal to increase his pushup count each week.
Anh ấy đặt mục tiêu tăng số lượng chống đẩy của mình mỗi tuần.
pushups are a fundamental exercise in many training programs.
Chống đẩy là một bài tập cơ bản trong nhiều chương trình tập luyện.
daily pushups
đẩy gập người hàng ngày
pushups routine
chuỗi bài tập chống đẩy
pushups challenge
thử thách chống đẩy
pushups form
tư thế chống đẩy
pushups benefits
lợi ích của việc chống đẩy
pushups variations
biến thể chống đẩy
pushups technique
kỹ thuật chống đẩy
pushups workout
tập chống đẩy
pushups progress
tiến trình chống đẩy
pushups sets
số hiệp chống đẩy
i do pushups every morning to stay fit.
Tôi tập chống đẩy mỗi buổi sáng để giữ gìn vóc dáng.
he challenged me to a pushup contest.
Anh ấy thách tôi thi đấu chống đẩy.
pushups are great for building upper body strength.
Chống đẩy rất tốt để xây dựng sức mạnh phần thân trên.
she can do 50 pushups in a row.
Cô ấy có thể làm 50 cái chống đẩy liên tiếp.
incorporating pushups into your routine can improve endurance.
Việc đưa chống đẩy vào thói quen của bạn có thể cải thiện sức bền.
he prefers pushups over weightlifting for his workout.
Anh ấy thích chống đẩy hơn là nâng tạ cho buổi tập của mình.
pushups can be modified for different fitness levels.
Chống đẩy có thể được điều chỉnh cho các mức độ thể lực khác nhau.
doing pushups helps improve your core stability.
Tập chống đẩy giúp cải thiện sự ổn định của cơ thể.
he sets a goal to increase his pushup count each week.
Anh ấy đặt mục tiêu tăng số lượng chống đẩy của mình mỗi tuần.
pushups are a fundamental exercise in many training programs.
Chống đẩy là một bài tập cơ bản trong nhiều chương trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay