putty

[Mỹ]/'pʌtɪ/
[Anh]/ˈpʌti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất mềm, linh hoạt được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống hoặc vết nứt trong một cái gì đó, đặc biệt là để cố định kính trong khung cửa sổ
vt. để cố định hoặc lấp đầy bằng một chất mềm, linh hoạt; để thao túng hoặc kiểm soát hành động của ai đó.
Word Forms
hiện tại phân từputtying
thì quá khứputtied
số nhiềuputties
quá khứ phân từputtied
ngôi thứ ba số ítputties

Cụm từ & Cách kết hợp

polyester putty

vật liệu trám polyester

putty powder

bột mastic

putty knife

dao trét

Câu ví dụ

As soon as she starts crying, I’m putty in her hands.

Ngay khi cô ấy bắt đầu khóc, tôi như bị chế ngự trong lòng bàn tay cô ấy.

P154 Multifunctional Ground Attritor applies to mattess and epoxy putty grinding and ground cleaning and wax-polishing.

P154 Máy nghiền mặt đất đa năng phù hợp với việc nghiền và làm sạch chất trám epoxy và đánh bóng sáp.

Application of polyurethane enamel on farmer trucks with key points in the processes of phosphating, priming, atomic ash puttying and enamel spraying is described.

Mô tả về việc áp dụng men polyurethane lên các xe tải nông dân với các điểm quan trọng trong các quy trình của quá trình phosphat hóa, sơn lót, bít bột tro nguyên tử và phun men.

She used putty to fill in the holes in the wall.

Cô ấy dùng bột nhão để lấp các lỗ trên tường.

The window frame was sealed with putty.

Khung cửa sổ được bịt kín bằng bột nhão.

He sculpted a beautiful figure out of putty.

Anh ấy đã điêu khắc một hình dáng đẹp bằng bột nhão.

The artist used putty to create texture in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng bột nhão để tạo kết cấu cho bức tranh.

The plumber fixed the leaky pipe with putty.

Thợ sửa ống nước đã sửa ống bị rò rỉ bằng bột nhão.

The putty dried quickly in the sun.

Bột nhão khô nhanh dưới ánh nắng mặt trời.

She kneaded the putty until it was smooth.

Cô ấy nhào bột nhão cho đến khi nó mịn.

The putty hardened into a solid mass.

Bột nhão đã đông lại thành một khối rắn.

The putty can be molded into different shapes.

Bột nhão có thể được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.

He patched up the cracks in the wall with putty.

Anh ấy đã vá các vết nứt trên tường bằng bột nhão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay