magic putties
đất nặn ma thuật
modeling putties
đất nặn tạo hình
colored putties
đất nặn nhiều màu
sticky putties
đất nặn dính
repair putties
đất nặn sửa chữa
craft putties
đất nặn thủ công
flexible putties
đất nặn linh hoạt
scented putties
đất nặn có mùi thơm
play putties
đất nặn đồ chơi
special putties
đất nặn đặc biệt
putties are often used in sports to provide ankle support.
Các miếng đệm ống thường được sử dụng trong thể thao để hỗ trợ mắt cá chân.
he wore putties to protect his legs during the hike.
Anh ấy đã đeo miếng đệm ống để bảo vệ chân của mình trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
putties can be very helpful for outdoor activities.
Các miếng đệm ống có thể rất hữu ích cho các hoạt động ngoài trời.
she prefers putties over traditional leg warmers.
Cô ấy thích miếng đệm ống hơn các dụng cụ giữ ấm chân truyền thống.
many soldiers wear putties as part of their uniform.
Nhiều binh sĩ mặc miếng đệm ống như một phần của bộ đồng phục của họ.
putties can help prevent injuries during physical training.
Các miếng đệm ống có thể giúp ngăn ngừa chấn thương trong quá trình tập luyện thể chất.
he wrapped his putties tightly for better support.
Anh ấy quấn chặt các miếng đệm ống của mình để có hỗ trợ tốt hơn.
putties are available in various colors and materials.
Các miếng đệm ống có sẵn nhiều màu sắc và chất liệu khác nhau.
she bought new putties for her upcoming hiking trip.
Cô ấy đã mua những miếng đệm ống mới cho chuyến đi bộ đường dài sắp tới của mình.
putties should be worn correctly to avoid discomfort.
Các miếng đệm ống nên được đeo đúng cách để tránh khó chịu.
magic putties
đất nặn ma thuật
modeling putties
đất nặn tạo hình
colored putties
đất nặn nhiều màu
sticky putties
đất nặn dính
repair putties
đất nặn sửa chữa
craft putties
đất nặn thủ công
flexible putties
đất nặn linh hoạt
scented putties
đất nặn có mùi thơm
play putties
đất nặn đồ chơi
special putties
đất nặn đặc biệt
putties are often used in sports to provide ankle support.
Các miếng đệm ống thường được sử dụng trong thể thao để hỗ trợ mắt cá chân.
he wore putties to protect his legs during the hike.
Anh ấy đã đeo miếng đệm ống để bảo vệ chân của mình trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
putties can be very helpful for outdoor activities.
Các miếng đệm ống có thể rất hữu ích cho các hoạt động ngoài trời.
she prefers putties over traditional leg warmers.
Cô ấy thích miếng đệm ống hơn các dụng cụ giữ ấm chân truyền thống.
many soldiers wear putties as part of their uniform.
Nhiều binh sĩ mặc miếng đệm ống như một phần của bộ đồng phục của họ.
putties can help prevent injuries during physical training.
Các miếng đệm ống có thể giúp ngăn ngừa chấn thương trong quá trình tập luyện thể chất.
he wrapped his putties tightly for better support.
Anh ấy quấn chặt các miếng đệm ống của mình để có hỗ trợ tốt hơn.
putties are available in various colors and materials.
Các miếng đệm ống có sẵn nhiều màu sắc và chất liệu khác nhau.
she bought new putties for her upcoming hiking trip.
Cô ấy đã mua những miếng đệm ống mới cho chuyến đi bộ đường dài sắp tới của mình.
putties should be worn correctly to avoid discomfort.
Các miếng đệm ống nên được đeo đúng cách để tránh khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay