the firm manages over 500 private equity pves throughout the region.
Công ty quản lý hơn 500 quỹ cổ phần tư nhân (private equity) trong khu vực.
many doctors complain that excessive administrative pves hinder patient care.
Nhiều bác sĩ phàn nàn rằng các thủ tục hành chính quá nhiều gây cản trở việc chăm sóc bệnh nhân.
government statistics indicate a sharp rise in violent crimes and pves.
Số liệu thống kê của chính phủ cho thấy sự gia tăng đáng kể tội phạm bạo lực và các thủ tục.
to understand the word, you must analyze both its roots and pves.
Để hiểu được từ đó, bạn phải phân tích cả gốc và các thủ tục.
consumer pves increased significantly after the new tax cuts were passed.
Các thủ tục của người tiêu dùng đã tăng đáng kể sau khi các đợt cắt giảm thuế mới được thông qua.
our server monitors network traffic pves to prevent potential cyber attacks.
Máy chủ của chúng tôi theo dõi các thủ tục lưu lượng mạng để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng tiềm ẩn.
he missed several crucial practice pves due to his ankle injury.
Anh ấy đã bỏ lỡ một số buổi tập luyện quan trọng do chấn thương mắt cá chân.
the engineer checked the generator pves during the routine maintenance check.
Kỹ sư đã kiểm tra các thủ tục của máy phát điện trong quá trình kiểm tra bảo trì định kỳ.
the detective found several suspicious pves while investigating the old case.
Thám tử đã phát hiện ra một số thủ tục đáng ngờ trong khi điều tra vụ án cũ.
global pves for oil and gas have dropped dramatically this quarter.
Các thủ tục toàn cầu về dầu và khí đốt đã giảm mạnh trong quý này.
the contract specifies strict pves regarding overtime pay and bonuses.
Hợp đồng quy định các thủ tục nghiêm ngặt liên quan đến trả lương làm thêm giờ và tiền thưởng.
several ancient roman pves have been preserved in this british museum.
Một số thủ tục La Mã cổ đại đã được bảo tồn trong bảo tàng Anh này.
the firm manages over 500 private equity pves throughout the region.
Công ty quản lý hơn 500 quỹ cổ phần tư nhân (private equity) trong khu vực.
many doctors complain that excessive administrative pves hinder patient care.
Nhiều bác sĩ phàn nàn rằng các thủ tục hành chính quá nhiều gây cản trở việc chăm sóc bệnh nhân.
government statistics indicate a sharp rise in violent crimes and pves.
Số liệu thống kê của chính phủ cho thấy sự gia tăng đáng kể tội phạm bạo lực và các thủ tục.
to understand the word, you must analyze both its roots and pves.
Để hiểu được từ đó, bạn phải phân tích cả gốc và các thủ tục.
consumer pves increased significantly after the new tax cuts were passed.
Các thủ tục của người tiêu dùng đã tăng đáng kể sau khi các đợt cắt giảm thuế mới được thông qua.
our server monitors network traffic pves to prevent potential cyber attacks.
Máy chủ của chúng tôi theo dõi các thủ tục lưu lượng mạng để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng tiềm ẩn.
he missed several crucial practice pves due to his ankle injury.
Anh ấy đã bỏ lỡ một số buổi tập luyện quan trọng do chấn thương mắt cá chân.
the engineer checked the generator pves during the routine maintenance check.
Kỹ sư đã kiểm tra các thủ tục của máy phát điện trong quá trình kiểm tra bảo trì định kỳ.
the detective found several suspicious pves while investigating the old case.
Thám tử đã phát hiện ra một số thủ tục đáng ngờ trong khi điều tra vụ án cũ.
global pves for oil and gas have dropped dramatically this quarter.
Các thủ tục toàn cầu về dầu và khí đốt đã giảm mạnh trong quý này.
the contract specifies strict pves regarding overtime pay and bonuses.
Hợp đồng quy định các thủ tục nghiêm ngặt liên quan đến trả lương làm thêm giờ và tiền thưởng.
several ancient roman pves have been preserved in this british museum.
Một số thủ tục La Mã cổ đại đã được bảo tồn trong bảo tàng Anh này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay