pyramides

[Mỹ]/ˈpɪrəmɪdz/
[Anh]/ˈpɪrəmɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình khối hình học ba chiều có đáy là đa giác và các mặt bên hình tam giác

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient pyramides

các kim tự tháp cổ đại

pyramides of giza

các kim tự tháp Giza

pyramides in egypt

các kim tự tháp ở Ai Cập

pyramides structure

cấu trúc kim tự tháp

pyramides design

thiết kế kim tự tháp

mysterious pyramides

các kim tự tháp bí ẩn

pyramides location

vị trí của kim tự tháp

pyramides history

lịch sử của kim tự tháp

pyramides construction

xây dựng kim tự tháp

pyramides tourism

du lịch kim tự tháp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay