pyrochemistries

[Mỹ]/ˌpaɪrəʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌpaɪroʊˈkɛmɪstri/

Dịch

n. ngành hóa học liên quan đến các quá trình hóa học ở nhiệt độ cao

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrochemistry analysis

phân tích nhiệt hóa

pyrochemistry process

quy trình nhiệt hóa

pyrochemistry techniques

kỹ thuật nhiệt hóa

pyrochemistry applications

ứng dụng nhiệt hóa

pyrochemistry research

nghiên cứu nhiệt hóa

pyrochemistry methods

phương pháp nhiệt hóa

pyrochemistry experiments

thí nghiệm nhiệt hóa

pyrochemistry studies

nghiên cứu về nhiệt hóa

pyrochemistry data

dữ liệu nhiệt hóa

pyrochemistry safety

an toàn nhiệt hóa

Câu ví dụ

pyrochemistry is essential for understanding combustion processes.

hóa học nhiệt là điều cần thiết để hiểu các quá trình đốt cháy.

researchers in pyrochemistry study the reactions of materials at high temperatures.

các nhà nghiên cứu trong hóa học nhiệt nghiên cứu các phản ứng của vật liệu ở nhiệt độ cao.

advancements in pyrochemistry can lead to more efficient energy production.

những tiến bộ trong hóa học nhiệt có thể dẫn đến sản xuất năng lượng hiệu quả hơn.

pyrochemistry plays a critical role in waste management techniques.

hóa học nhiệt đóng vai trò quan trọng trong các kỹ thuật quản lý chất thải.

understanding pyrochemistry helps in developing new materials.

hiểu biết về hóa học nhiệt giúp phát triển các vật liệu mới.

pyrochemistry can assist in the recycling of metals.

hóa học nhiệt có thể hỗ trợ trong quá trình tái chế kim loại.

many industries rely on pyrochemistry for their manufacturing processes.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào hóa học nhiệt cho các quy trình sản xuất của họ.

educational programs in pyrochemistry are becoming more popular.

các chương trình giáo dục về hóa học nhiệt ngày càng trở nên phổ biến hơn.

pyrochemistry involves the study of thermal decomposition reactions.

hóa học nhiệt liên quan đến việc nghiên cứu các phản ứng phân hủy nhiệt.

safety protocols are crucial in laboratories focused on pyrochemistry.

các giao thức an toàn là rất quan trọng trong các phòng thí nghiệm tập trung vào hóa học nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay