pyrolyzing process
quá trình pyrolysis
pyrolyzing slowly
pyrolysis chậm
industrial pyrolyzing
pyrolysis công nghiệp
pyrolyzing waste
pyrolysis chất thải
rapid pyrolyzing
pyrolysis nhanh
pyrolyzing biomass
pyrolysis sinh khối
the facility is pyrolyzing agricultural waste to produce biochar and useful gases.
Cơ sở này đang phân hủy nhiệt chất thải nông nghiệp để sản xuất than sinh học và các khí hữu ích.
engineers are pyrolyzing plastic waste to reduce environmental pollution.
Kỹ sư đang phân hủy nhiệt chất thải nhựa để giảm ô nhiễm môi trường.
scientists are pyrolyzing biomass at temperatures exceeding 400 degrees celsius.
Nhà khoa học đang phân hủy nhiệt sinh khối ở nhiệt độ vượt quá 400 độ Celsius.
the company specializes in pyrolyzing used tires to recover valuable oils.
Công ty chuyên phân hủy nhiệt lốp xe đã sử dụng để thu hồi các loại dầu quý giá.
researchers are pyrolyzing organic materials to study their thermal decomposition.
Nghiên cứu viên đang phân hủy nhiệt các vật liệu hữu cơ để nghiên cứu sự phân hủy nhiệt của chúng.
pyrolyzing wood in oxygen-free environments produces charcoal efficiently.
Phân hủy nhiệt gỗ trong môi trường không có oxy tạo ra than củi một cách hiệu quả.
the process of pyrolyzing coal can generate synthetic fuel precursors.
Quy trình phân hủy nhiệt than có thể tạo ra các chất tiền thân nhiên liệu tổng hợp.
factory workers are carefully pyrolyzing sewage sludge under controlled conditions.
Các công nhân nhà máy đang cẩn thận phân hủy nhiệt bùn thải trong điều kiện được kiểm soát.
new technology enables pyrolyzing mixed waste streams effectively.
Công nghệ mới cho phép phân hủy nhiệt các dòng chất thải hỗn hợp một cách hiệu quả.
the laboratory is pyrolyzing samples to analyze their chemical composition.
Phòng thí nghiệm đang phân hủy nhiệt các mẫu để phân tích thành phần hóa học của chúng.
pyrolyzing agricultural residue helps convert waste into renewable energy.
Phân hủy nhiệt phụ phẩm nông nghiệp giúp chuyển đổi chất thải thành năng lượng tái tạo.
the plant is pyrolyzing sawdust to produce wood vinegar and other byproducts.
Nhà máy đang phân hủy nhiệt mùn cưa để sản xuất giấm gỗ và các sản phẩm phụ khác.
engineers have developed a method for pyrolyzing municipal solid waste efficiently.
Kỹ sư đã phát triển một phương pháp phân hủy nhiệt rác thải sinh hoạt một cách hiệu quả.
pyrolyzing process
quá trình pyrolysis
pyrolyzing slowly
pyrolysis chậm
industrial pyrolyzing
pyrolysis công nghiệp
pyrolyzing waste
pyrolysis chất thải
rapid pyrolyzing
pyrolysis nhanh
pyrolyzing biomass
pyrolysis sinh khối
the facility is pyrolyzing agricultural waste to produce biochar and useful gases.
Cơ sở này đang phân hủy nhiệt chất thải nông nghiệp để sản xuất than sinh học và các khí hữu ích.
engineers are pyrolyzing plastic waste to reduce environmental pollution.
Kỹ sư đang phân hủy nhiệt chất thải nhựa để giảm ô nhiễm môi trường.
scientists are pyrolyzing biomass at temperatures exceeding 400 degrees celsius.
Nhà khoa học đang phân hủy nhiệt sinh khối ở nhiệt độ vượt quá 400 độ Celsius.
the company specializes in pyrolyzing used tires to recover valuable oils.
Công ty chuyên phân hủy nhiệt lốp xe đã sử dụng để thu hồi các loại dầu quý giá.
researchers are pyrolyzing organic materials to study their thermal decomposition.
Nghiên cứu viên đang phân hủy nhiệt các vật liệu hữu cơ để nghiên cứu sự phân hủy nhiệt của chúng.
pyrolyzing wood in oxygen-free environments produces charcoal efficiently.
Phân hủy nhiệt gỗ trong môi trường không có oxy tạo ra than củi một cách hiệu quả.
the process of pyrolyzing coal can generate synthetic fuel precursors.
Quy trình phân hủy nhiệt than có thể tạo ra các chất tiền thân nhiên liệu tổng hợp.
factory workers are carefully pyrolyzing sewage sludge under controlled conditions.
Các công nhân nhà máy đang cẩn thận phân hủy nhiệt bùn thải trong điều kiện được kiểm soát.
new technology enables pyrolyzing mixed waste streams effectively.
Công nghệ mới cho phép phân hủy nhiệt các dòng chất thải hỗn hợp một cách hiệu quả.
the laboratory is pyrolyzing samples to analyze their chemical composition.
Phòng thí nghiệm đang phân hủy nhiệt các mẫu để phân tích thành phần hóa học của chúng.
pyrolyzing agricultural residue helps convert waste into renewable energy.
Phân hủy nhiệt phụ phẩm nông nghiệp giúp chuyển đổi chất thải thành năng lượng tái tạo.
the plant is pyrolyzing sawdust to produce wood vinegar and other byproducts.
Nhà máy đang phân hủy nhiệt mùn cưa để sản xuất giấm gỗ và các sản phẩm phụ khác.
engineers have developed a method for pyrolyzing municipal solid waste efficiently.
Kỹ sư đã phát triển một phương pháp phân hủy nhiệt rác thải sinh hoạt một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay