pythagoras

[Mỹ]/pɪˈθæɡərəs/
[Anh]/pɪˈθæɡərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà triết học và toán học Hy Lạp cổ đại; người sáng lập định lý Pythagore

Cụm từ & Cách kết hợp

pythagoras theorem

định lý Pytago

pythagoras triangle

tam giác Pytago

pythagoras proof

chứng minh Pytago

pythagoras' theorem

định lý Pytago

pythagoras method

phương pháp Pytago

pythagoras concept

khái niệm Pytago

pythagoras identity

đồng nhất thức Pytago

pythagoras relation

mối quan hệ Pytago

pythagoras formula

công thức Pytago

pythagoras theorem proof

chứng minh định lý Pytago

Câu ví dụ

pythagoras is known for his contributions to mathematics.

Pythagoras nổi tiếng với những đóng góp của ông cho lĩnh vực toán học.

pythagoras believed in the importance of numbers.

Pythagoras tin vào tầm quan trọng của các con số.

pythagoras founded a religious movement in ancient greece.

Pythagoras đã sáng lập một phong trào tôn giáo ở Hy Lạp cổ đại.

pythagoras taught that the universe is governed by mathematical principles.

Pythagoras dạy rằng vũ trụ được điều khiển bởi các nguyên tắc toán học.

pythagoras's ideas influenced many later philosophers.

Những ý tưởng của Pythagoras đã ảnh hưởng đến nhiều triết gia sau này.

students often learn about pythagoras in high school.

Học sinh thường học về Pythagoras ở trường trung học phổ thông.

the legacy of pythagoras continues to be studied today.

Di sản của Pythagoras vẫn tiếp tục được nghiên cứu cho đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay