pyxidiums

[Mỹ]/pɪkˈsɪdɪəmz/
[Anh]/pɪkˈsɪdiəmz/

Dịch

n. dạng số nhiều của pyxidium

Cụm từ & Cách kết hợp

pyxidiums species

loài pyxidium

pyxidiums growth

sự phát triển của pyxidium

pyxidiums habitat

môi trường sống của pyxidium

pyxidiums characteristics

đặc điểm của pyxidium

pyxidiums cultivation

trồng trọt pyxidium

pyxidiums diversity

đa dạng của pyxidium

pyxidiums research

nghiên cứu về pyxidium

pyxidiums distribution

phân bố của pyxidium

pyxidiums identification

nhận dạng pyxidium

pyxidiums preservation

bảo tồn pyxidium

Câu ví dụ

pyxidiums are often used in botanical studies.

các loại pyxidium thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực vật học.

researchers discovered new species of pyxidiums in the rainforest.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài pyxidium mới trong rừng nhiệt đới.

pyxidiums can thrive in various environmental conditions.

các loại pyxidium có thể phát triển mạnh trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

the structure of pyxidiums is fascinating to scientists.

cấu trúc của pyxidium rất thú vị đối với các nhà khoa học.

many gardeners are interested in cultivating pyxidiums.

nhiều người làm vườn quan tâm đến việc trồng các loại pyxidium.

pyxidiums contribute to the biodiversity of their habitats.

các loại pyxidium góp phần vào sự đa dạng sinh học của môi trường sống của chúng.

understanding the growth patterns of pyxidiums is essential.

hiểu các mô hình tăng trưởng của pyxidium là điều cần thiết.

pyxidiums require specific soil conditions to flourish.

các loại pyxidium cần các điều kiện đất cụ thể để phát triển mạnh.

scientists are studying the genetic makeup of pyxidiums.

các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần di truyền của pyxidium.

pyxidiums play a role in traditional medicine.

các loại pyxidium đóng vai trò trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay