qadhafi

[Mỹ]/ɡædˈdɑːfi/
[Anh]/ɡædˈdɑːfi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Muammar Gaddafi, cựu lãnh đạo Libya, người cai trị từ năm 1969 đến năm 2011
Các dạng của từ
số nhiềuqadhafis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay