qdos

[Mỹ]/ˌkjuː diː əʊ ˈes/
[Anh]/ˌkjuː diː oʊ ˈes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ruihua Gaoke (tên một công ty)
abbr. Hệ điều hành Nhanh và Bẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

both qdos

cả hai qdos

these qdos

nững qdos này

those qdos

nững qdos đó

many qdos

nhiều qdos

several qdos

một vài qdos

our qdos

những qdos của chúng ta

their qdos

những qdos của họ

the qdos

những qdos đó

all qdos

tất cả qdos

such qdos

những qdos như vậy

Câu ví dụ

i use qdos every morning to detangle my hair.

Tôi sử dụng QDOS mỗi sáng để làm mềm và giảm rối tóc.

qdos makes my hair so smooth and silky.

QDOS làm cho tóc tôi trở nên mềm mượt và óng ánh.

the qdos spray is perfect for curly hair.

Spray QDOS rất lý tưởng cho tóc xoăn.

my stylist recommended qdos for damaged hair.

Chuyên gia tạo mẫu của tôi đã khuyên dùng QDOS cho tóc hư tổn.

qdos works wonders on frizzy hair.

QDOS tạo ra hiệu quả tuyệt vời trên tóc xơ rối.

i can't live without my qdos bottle.

Tôi không thể sống thiếu chai QDOS của mình.

qdos provides excellent heat protection.

QDOS cung cấp khả năng bảo vệ nhiệt tuyệt vời.

the qdos formula is lightweight and non-greasy.

Công thức QDOS nhẹ và không nhờn rít.

qdos keeps my hair moisturized all day.

QDOS giúp tóc tôi giữ ẩm suốt cả ngày.

after using qdos, my hair looks so healthy.

Sau khi sử dụng QDOS, tóc tôi trông rất khỏe mạnh.

qdos is the best detangling spray i've ever used.

QDOS là loại xịt giảm rối tốt nhất mà tôi từng sử dụng.

a little bit of qdos goes a long way.

Chỉ một chút QDOS cũng đủ dùng lâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay