qsl

[Mỹ]/ˌkjuː ˌes ˈel/
[Anh]/ˌkjuː ˌes ˈɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biểu tượng hoặc thẻ được sử dụng để xác nhận đã nhận được thông tin liên lạc
v. để xác nhận đã nhận được tin nhắn
Word Forms
số nhiềuqsls

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay