quadrupedality

[Mỹ]/[ˈkwɒdrʊpɛdəlɪti]/
[Anh]/[ˈkwɑːdrʊpɛdəlɪti]/

Dịch

n. tình trạng có bốn chi; khả năng đi bằng bốn chi; đặc điểm của loài bốn chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

quadrupedality traits

các đặc điểm của khả năng đi bằng bốn chân

displaying quadrupedality

thể hiện khả năng đi bằng bốn chân

loss of quadrupedality

mất khả năng đi bằng bốn chân

quadrupedality evolution

sự tiến hóa của khả năng đi bằng bốn chân

related to quadrupedality

liên quan đến khả năng đi bằng bốn chân

quadrupedality research

nghiên cứu về khả năng đi bằng bốn chân

quadrupedality comparison

so sánh khả năng đi bằng bốn chân

studying quadrupedality

nghiên cứu khả năng đi bằng bốn chân

quadrupedality patterns

mẫu hình của khả năng đi bằng bốn chân

influence of quadrupedality

ảnh hưởng của khả năng đi bằng bốn chân

Câu ví dụ

the dog's quadrupedality allows it to navigate uneven terrain with ease.

Khả năng đi bằng bốn chân của chó cho phép nó dễ dàng di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.

studying quadrupedality in animals reveals fascinating adaptations for locomotion.

Nghiên cứu về khả năng đi bằng bốn chân ở động vật cho thấy những thích ứng thú vị cho việc di chuyển.

fossil evidence suggests early hominins initially relied on quadrupedality.

Bằng chứng hóa thạch cho thấy những người có nguồn gốc từ vượn người ban đầu đã dựa vào khả năng đi bằng bốn chân.

the biomechanics of quadrupedality are complex and vary across species.

Cơ học sinh học của khả năng đi bằng bốn chân là phức tạp và khác nhau giữa các loài.

researchers investigated the energetic costs associated with quadrupedality.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra các chi phí năng lượng liên quan đến khả năng đi bằng bốn chân.

compared to bipedalism, quadrupedality offers greater stability.

So với bipedalism, khả năng đi bằng bốn chân mang lại sự ổn định cao hơn.

the evolution of hominins involved a transition away from quadrupedality.

Sự tiến hóa của người có nguồn gốc từ vượn người bao gồm sự chuyển đổi khỏi khả năng đi bằng bốn chân.

many mammals exhibit quadrupedality as their primary mode of movement.

Nhiều loài động vật có vú thể hiện khả năng đi bằng bốn chân như là phương thức di chuyển chính của chúng.

the skeletal structure supports efficient quadrupedality in many animals.

Cấu trúc xương hỗ trợ khả năng đi bằng bốn chân hiệu quả ở nhiều loài động vật.

understanding quadrupedality is crucial for paleontology and comparative anatomy.

Hiểu về khả năng đi bằng bốn chân là rất quan trọng đối với paleontology và giải phẫu so sánh.

the advantages of quadrupedality include increased speed and carrying capacity.

Những ưu điểm của khả năng đi bằng bốn chân bao gồm tốc độ tăng và khả năng mang vác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay