quails in flight
chim cút bay
quails for dinner
chim cút để ăn tối
quails on plate
chim cút trên đĩa
quails in nature
chim cút trong tự nhiên
quails in season
mùa chim cút
quails and rabbits
chim cút và thỏ
quails in pairs
chim cút theo cặp
quails for sale
chim cút để bán
quails in gardens
chim cút trong vườn
quails in fields
chim cút trong đồng
he raises quails on his farm.
Anh ta nuôi chim cút trên trang trại của mình.
quails are often served as a delicacy.
Chim cút thường được phục vụ như một món ăn ngon.
she enjoys hunting quails in the fall.
Cô ấy thích săn chim cút vào mùa thu.
quails can be found in various habitats.
Chim cút có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
he cooked quails for the special dinner.
Anh ấy đã nấu chim cút cho bữa tối đặc biệt.
quails are known for their distinctive calls.
Chim cút nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.
many people prefer quails over chickens.
Nhiều người thích chim cút hơn gà.
quails are small birds that can fly short distances.
Chim cút là những loài chim nhỏ có thể bay một quãng đường ngắn.
she has a collection of quail feathers.
Cô ấy có một bộ sưu tập lông chim cút.
in some cultures, quails symbolize prosperity.
Ở một số nền văn hóa, chim cút tượng trưng cho sự thịnh vượng.
quails in flight
chim cút bay
quails for dinner
chim cút để ăn tối
quails on plate
chim cút trên đĩa
quails in nature
chim cút trong tự nhiên
quails in season
mùa chim cút
quails and rabbits
chim cút và thỏ
quails in pairs
chim cút theo cặp
quails for sale
chim cút để bán
quails in gardens
chim cút trong vườn
quails in fields
chim cút trong đồng
he raises quails on his farm.
Anh ta nuôi chim cút trên trang trại của mình.
quails are often served as a delicacy.
Chim cút thường được phục vụ như một món ăn ngon.
she enjoys hunting quails in the fall.
Cô ấy thích săn chim cút vào mùa thu.
quails can be found in various habitats.
Chim cút có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
he cooked quails for the special dinner.
Anh ấy đã nấu chim cút cho bữa tối đặc biệt.
quails are known for their distinctive calls.
Chim cút nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.
many people prefer quails over chickens.
Nhiều người thích chim cút hơn gà.
quails are small birds that can fly short distances.
Chim cút là những loài chim nhỏ có thể bay một quãng đường ngắn.
she has a collection of quail feathers.
Cô ấy có một bộ sưu tập lông chim cút.
in some cultures, quails symbolize prosperity.
Ở một số nền văn hóa, chim cút tượng trưng cho sự thịnh vượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay