quails

[Mỹ]/kwɛɪlz/
[Anh]/kwɛɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những loài chim nhỏ thường bị săn để lấy thực phẩm
v. cảm thấy sợ hãi hoặc thể hiện sự sợ hãi

Cụm từ & Cách kết hợp

quails in flight

chim cút bay

quails for dinner

chim cút để ăn tối

quails on plate

chim cút trên đĩa

quails in nature

chim cút trong tự nhiên

quails in season

mùa chim cút

quails and rabbits

chim cút và thỏ

quails in pairs

chim cút theo cặp

quails for sale

chim cút để bán

quails in gardens

chim cút trong vườn

quails in fields

chim cút trong đồng

Câu ví dụ

he raises quails on his farm.

Anh ta nuôi chim cút trên trang trại của mình.

quails are often served as a delicacy.

Chim cút thường được phục vụ như một món ăn ngon.

she enjoys hunting quails in the fall.

Cô ấy thích săn chim cút vào mùa thu.

quails can be found in various habitats.

Chim cút có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

he cooked quails for the special dinner.

Anh ấy đã nấu chim cút cho bữa tối đặc biệt.

quails are known for their distinctive calls.

Chim cút nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.

many people prefer quails over chickens.

Nhiều người thích chim cút hơn gà.

quails are small birds that can fly short distances.

Chim cút là những loài chim nhỏ có thể bay một quãng đường ngắn.

she has a collection of quail feathers.

Cô ấy có một bộ sưu tập lông chim cút.

in some cultures, quails symbolize prosperity.

Ở một số nền văn hóa, chim cút tượng trưng cho sự thịnh vượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay