quaintly

[US]/kweintli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách quyến rũ cổ điển hoặc một cách dễ chịu bất thường

Example Sentences

The quaintly decorated cafe exudes a cozy atmosphere.

Quán cà phê được trang trí theo phong cách cổ kính toát lên một không khí ấm cúng.

She spoke quaintly with an old-fashioned accent.

Cô ấy nói chuyện theo phong cách cổ kính với một giọng điệu lỗi thời.

The quaintly dressed couple stood out in the crowd.

Đôi vợ chồng ăn mặc theo phong cách cổ kính nổi bật giữa đám đông.

The quaintly named town had a rich history.

Thị trấn có tên gọi cổ kính có một lịch sử phong phú.

The quaintly furnished cottage was full of charm.

Căn nhà gỗ được trang trí theo phong cách cổ kính tràn ngập sự quyến rũ.

The quaintly written letter was a delight to read.

Bức thư được viết theo phong cách cổ kính là một điều thích thú để đọc.

She quaintly described her childhood memories.

Cô ấy mô tả những kỷ niệm thời thơ ấu theo phong cách cổ kính.

The quaintly patterned fabric caught my eye.

Vải có họa tiết cổ kính đã thu hút sự chú ý của tôi.

The quaintly charming village was like something out of a storybook.

Ngôi làng cổ kính và quyến rũ như bước ra từ một cuốn truyện cổ tích.

He quaintly insisted on using traditional methods.

Anh ấy khăng khăng sử dụng các phương pháp truyền thống theo phong cách cổ kính.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now