charmingly

[Mỹ]/'tʃa:miŋli/
[Anh]/ˈtʃ ɑrmɪ ŋlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thú vị và hấp dẫn.

Câu ví dụ

A boy and a girl are chatting charmingly together.

Một bé trai và một bé gái đang trò chuyện duyên dáng với nhau.

The smaller diamond pieces "sparkle charmingly like morning dew on petals, while two-carat and three-carat pieces mesmerise admirers with their noble glow," the store said in a statement.

Những viên kim cương nhỏ hơn "tỏa sáng quyến rũ như sương mai trên cánh hoa, trong khi hai carat và ba carat khiến người hâm mộ bị mê hoặc bởi vẻ đẹp cao quý", cửa hàng cho biết trong một thông báo.

She smiled charmingly at the guests.

Cô ấy mỉm cười duyên dáng với khách.

He spoke charmingly in front of the audience.

Anh ấy nói chuyện duyên dáng trước khán giả.

The charmingly decorated room impressed the visitors.

Phòng được trang trí duyên dáng đã gây ấn tượng cho khách.

The children danced charmingly to the music.

Những đứa trẻ nhảy duyên dáng theo nhạc.

She sang charmingly at the talent show.

Cô ấy hát duyên dáng tại buổi biểu diễn tài năng.

The charmingly quaint town attracted tourists from all over the world.

Thị trấn cổ kính duyên dáng đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

The charmingly old-fashioned cafe served delicious pastries.

Quán cà phê mang phong cách cổ điển duyên dáng phục vụ bánh ngọt ngon.

He dressed charmingly for the elegant dinner party.

Anh ấy ăn mặc duyên dáng cho buổi tiệc tối sang trọng.

The charmingly witty comedian had the audience laughing throughout the show.

Người biểu diễn hài duyên dáng đã khiến khán giả cười suốt buổi biểu diễn.

The charmingly decorated garden was a peaceful retreat for the family.

Khu vườn được trang trí duyên dáng là một nơi nghỉ ngơi yên bình cho gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay