quaintnesses

[US]/[ˈkweɪntnɪs]/
[UK]/[ˈkweɪntnɪs]/

Translation

n. phẩm chất kỳ lạ; những đặc điểm hoặc đặc tính cổ điển duyên dáng; một bộ sưu tập những điều hoặc đặc điểm kỳ lạ.

Phrases & Collocations

appreciating quaintnesses

đánh giá những nét quyến rũ

preserving quaintnesses

bảo tồn những nét quyến rũ

noting quaintnesses

ghi nhận những nét quyến rũ

charming quaintnesses

những nét quyến rũ đầy quyến rũ

observing quaintnesses

quan sát những nét quyến rũ

finding quaintnesses

tìm thấy những nét quyến rũ

celebrating quaintnesses

tôn vinh những nét quyến rũ

showcasing quaintnesses

trình bày những nét quyến rũ

embracing quaintnesses

ôm lấy những nét quyến rũ

retaining quaintnesses

giữ lại những nét quyến rũ

Example Sentences

the village was full of quaintnesses, from the crooked houses to the winding lanes.

Ngôi làng tràn ngập những nét quyến rũ kỳ lạ, từ những ngôi nhà xiêu vẹo đến những con đường ngoằn ngoèo.

she delighted in discovering the quaintnesses of the old bookstore.

Cô thích thú khám phá những nét quyến rũ kỳ lạ của cửa hàng sách cũ.

he appreciated the quaintnesses of a bygone era, evident in the architecture.

Anh đánh giá cao những nét quyến rũ kỳ lạ của một thời đại đã qua, thể hiện rõ trong kiến trúc.

the tour guide pointed out several quaintnesses of the historical district.

Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra một số nét quyến rũ kỳ lạ của khu vực lịch sử.

we enjoyed exploring the quaintnesses of the small coastal town.

Chúng tôi thích khám phá những nét quyến rũ kỳ lạ của thị trấn ven biển nhỏ bé.

the artist sought inspiration in the quaintnesses of rural life.

Nghệ sĩ tìm kiếm nguồn cảm hứng từ những nét quyến rũ kỳ lạ của cuộc sống nông thôn.

the hotel's charm lay in its quaintnesses, like the antique furniture.

Sự quyến rũ của khách sạn nằm ở những nét quyến rũ kỳ lạ của nó, như đồ nội thất cổ.

the photographer captured the quaintnesses of the local market in his photos.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những nét quyến rũ kỳ lạ của chợ địa phương trong ảnh của mình.

the museum showcased the quaintnesses of traditional crafts.

Bảo tàng trưng bày những nét quyến rũ kỳ lạ của nghề thủ công truyền thống.

the author described the quaintnesses of the region in vivid detail.

Tác giả mô tả những nét quyến rũ kỳ lạ của vùng đất đó một cách sống động.

the restaurant's quaintnesses included mismatched china and handwritten menus.

Những nét quyến rũ kỳ lạ của nhà hàng bao gồm bộ đồ ăn không khớp và thực đơn viết tay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now