quantifiable

[Mỹ]/ˈkwɒntɪfaɪəbl/
[Anh]/ˈkwɑːntɪfaɪəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể đo được.

Câu ví dụ

It is difficult to measure the quantifiable impact of social media on brand awareness.

Việc đo lường tác động định lượng của mạng xã hội đến nhận thức về thương hiệu là điều khó khăn.

Customer satisfaction is a quantifiable metric that businesses often track.

Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số định lượng mà các doanh nghiệp thường theo dõi.

The success of the marketing campaign will be determined by quantifiable data.

Sự thành công của chiến dịch marketing sẽ được xác định bởi dữ liệu định lượng.

ROI (Return on Investment) is a quantifiable way to measure the profitability of a project.

ROI (Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư) là một phương pháp định lượng để đo lường khả năng sinh lời của một dự án.

Employee productivity can be quantifiable through performance metrics.

Năng suất của nhân viên có thể được định lượng thông qua các chỉ số hiệu suất.

The company set quantifiable goals for revenue growth in the next quarter.

Công ty đã đặt ra các mục tiêu định lượng về tăng trưởng doanh thu trong quý tới.

Quantifiable results are essential for evaluating the success of a research study.

Kết quả định lượng là điều cần thiết để đánh giá sự thành công của một nghiên cứu.

Data-driven decisions rely on quantifiable information rather than intuition.

Các quyết định dựa trên dữ liệu phụ thuộc vào thông tin định lượng hơn là trực giác.

The impact of climate change on agriculture is a complex issue that is not easily quantifiable.

Tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp là một vấn đề phức tạp mà không dễ dàng để định lượng.

Quantifiable data can help identify trends and patterns in consumer behavior.

Dữ liệu định lượng có thể giúp xác định các xu hướng và mô hình trong hành vi của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay