quantifier

[Mỹ]/ˈkwɒntɪfaɪə/
[Anh]/ˈkwɑːntɪfaɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ chỉ số lượng; một người có kỹ năng trong việc tính toán; một thuật ngữ được sử dụng trong toán học và logic để diễn đạt số lượng của các mẫu trong một tuyên bố

Cụm từ & Cách kết hợp

quantifier phrase

cụm từ lượng từ

quantifier expression

biểu thức lượng từ

quantifier scope

phạm vi lượng từ

quantifier type

loại lượng từ

quantifier analysis

phân tích lượng từ

quantifier rules

quy tắc lượng từ

quantifier usage

sử dụng lượng từ

quantifier function

chức năng lượng từ

quantifier category

danh mục lượng từ

quantifier system

hệ thống lượng từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay