quantifier phrase
cụm từ lượng từ
quantifier expression
biểu thức lượng từ
quantifier scope
phạm vi lượng từ
quantifier type
loại lượng từ
quantifier analysis
phân tích lượng từ
quantifier rules
quy tắc lượng từ
quantifier usage
sử dụng lượng từ
quantifier function
chức năng lượng từ
quantifier category
danh mục lượng từ
quantifier system
hệ thống lượng từ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay