quantifies risk
định lượng rủi ro
quantifies data
định lượng dữ liệu
quantifies success
định lượng thành công
quantifies impact
định lượng tác động
quantifies performance
định lượng hiệu suất
quantifies output
định lượng đầu ra
quantifies change
định lượng sự thay đổi
quantifies growth
định lượng sự tăng trưởng
quantifies effort
định lượng nỗ lực
quantifies value
định lượng giá trị
the study quantifies the effects of pollution on health.
nghiên cứu định lượng tác động của ô nhiễm đối với sức khỏe.
this tool quantifies customer satisfaction effectively.
công cụ này định lượng sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả.
the report quantifies the economic impact of the project.
báo cáo định lượng tác động kinh tế của dự án.
she quantifies her progress with regular assessments.
cô ấy định lượng tiến độ của mình bằng các đánh giá thường xuyên.
the software quantifies data in real-time.
phần mềm định lượng dữ liệu theo thời gian thực.
he quantifies the risks before making a decision.
anh ấy định lượng rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
the survey quantifies public opinion on climate change.
cuộc khảo sát định lượng dư luận về biến đổi khí hậu.
this formula quantifies the relationship between variables.
công thức này định lượng mối quan hệ giữa các biến.
our research quantifies the benefits of exercise.
nghiên cứu của chúng tôi định lượng những lợi ích của việc tập thể dục.
the analysis quantifies the effectiveness of the marketing strategy.
phân tích định lượng hiệu quả của chiến lược marketing.
quantifies risk
định lượng rủi ro
quantifies data
định lượng dữ liệu
quantifies success
định lượng thành công
quantifies impact
định lượng tác động
quantifies performance
định lượng hiệu suất
quantifies output
định lượng đầu ra
quantifies change
định lượng sự thay đổi
quantifies growth
định lượng sự tăng trưởng
quantifies effort
định lượng nỗ lực
quantifies value
định lượng giá trị
the study quantifies the effects of pollution on health.
nghiên cứu định lượng tác động của ô nhiễm đối với sức khỏe.
this tool quantifies customer satisfaction effectively.
công cụ này định lượng sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả.
the report quantifies the economic impact of the project.
báo cáo định lượng tác động kinh tế của dự án.
she quantifies her progress with regular assessments.
cô ấy định lượng tiến độ của mình bằng các đánh giá thường xuyên.
the software quantifies data in real-time.
phần mềm định lượng dữ liệu theo thời gian thực.
he quantifies the risks before making a decision.
anh ấy định lượng rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
the survey quantifies public opinion on climate change.
cuộc khảo sát định lượng dư luận về biến đổi khí hậu.
this formula quantifies the relationship between variables.
công thức này định lượng mối quan hệ giữa các biến.
our research quantifies the benefits of exercise.
nghiên cứu của chúng tôi định lượng những lợi ích của việc tập thể dục.
the analysis quantifies the effectiveness of the marketing strategy.
phân tích định lượng hiệu quả của chiến lược marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay