quantizing errors
lỗi lượng tử hóa
quantizing noise
nhiễu lượng tử hóa
quantizing levels
mức lượng tử hóa
quantizing process
quá trình lượng tử hóa
quantizing methods
phương pháp lượng tử hóa
quantizing signals
tín hiệu lượng tử hóa
quantizing functions
hàm lượng tử hóa
quantizing techniques
kỹ thuật lượng tử hóa
quantizing algorithms
thuật toán lượng tử hóa
quantizing systems
hệ thống lượng tử hóa
quantizing data can improve the performance of machine learning algorithms.
Việc lượng tử hóa dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất của các thuật toán học máy.
they are quantizing the audio signals for better sound quality.
Họ đang lượng tử hóa các tín hiệu âm thanh để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
quantizing images helps reduce file sizes for faster loading.
Việc lượng tử hóa hình ảnh giúp giảm kích thước tệp để tải nhanh hơn.
by quantizing the colors, the graphic design became more vibrant.
Bằng cách lượng tử hóa màu sắc, thiết kế đồ họa trở nên sống động hơn.
quantizing the video stream can enhance streaming efficiency.
Việc lượng tử hóa luồng video có thể nâng cao hiệu quả phát trực tuyến.
he explained the process of quantizing measurements in the experiment.
Anh ấy giải thích quy trình lượng tử hóa các phép đo trong thí nghiệm.
quantizing the neural network weights can lead to faster inference times.
Việc lượng tử hóa trọng số của mạng nơ-ron có thể dẫn đến thời gian suy luận nhanh hơn.
they focused on quantizing the feedback from users to improve the product.
Họ tập trung vào việc lượng tử hóa phản hồi từ người dùng để cải thiện sản phẩm.
quantizing the parameters can simplify complex computations.
Việc lượng tử hóa các tham số có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp.
in digital signal processing, quantizing is a crucial step.
Trong xử lý tín hiệu số, lượng tử hóa là một bước quan trọng.
quantizing errors
lỗi lượng tử hóa
quantizing noise
nhiễu lượng tử hóa
quantizing levels
mức lượng tử hóa
quantizing process
quá trình lượng tử hóa
quantizing methods
phương pháp lượng tử hóa
quantizing signals
tín hiệu lượng tử hóa
quantizing functions
hàm lượng tử hóa
quantizing techniques
kỹ thuật lượng tử hóa
quantizing algorithms
thuật toán lượng tử hóa
quantizing systems
hệ thống lượng tử hóa
quantizing data can improve the performance of machine learning algorithms.
Việc lượng tử hóa dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất của các thuật toán học máy.
they are quantizing the audio signals for better sound quality.
Họ đang lượng tử hóa các tín hiệu âm thanh để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
quantizing images helps reduce file sizes for faster loading.
Việc lượng tử hóa hình ảnh giúp giảm kích thước tệp để tải nhanh hơn.
by quantizing the colors, the graphic design became more vibrant.
Bằng cách lượng tử hóa màu sắc, thiết kế đồ họa trở nên sống động hơn.
quantizing the video stream can enhance streaming efficiency.
Việc lượng tử hóa luồng video có thể nâng cao hiệu quả phát trực tuyến.
he explained the process of quantizing measurements in the experiment.
Anh ấy giải thích quy trình lượng tử hóa các phép đo trong thí nghiệm.
quantizing the neural network weights can lead to faster inference times.
Việc lượng tử hóa trọng số của mạng nơ-ron có thể dẫn đến thời gian suy luận nhanh hơn.
they focused on quantizing the feedback from users to improve the product.
Họ tập trung vào việc lượng tử hóa phản hồi từ người dùng để cải thiện sản phẩm.
quantizing the parameters can simplify complex computations.
Việc lượng tử hóa các tham số có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp.
in digital signal processing, quantizing is a crucial step.
Trong xử lý tín hiệu số, lượng tử hóa là một bước quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay