discretizing

[Mỹ]/[ˈdɪs.krɪ.taɪ.zɪŋ]/
[Anh]/[ˈdɪs.krɪ.taɪ.zɪŋ]/

Dịch

v. Chuyển một biến liên tục thành một biến rời rạc; chia thành các đơn vị hoặc danh mục rời rạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

discretizing data

Việc rời rạc hóa dữ liệu

discretizing process

Quá trình rời rạc hóa

discretizing variable

Biến rời rạc hóa

discretizing function

Hàm rời rạc hóa

discretizing method

Phương pháp rời rạc hóa

discretizing interval

Khoảng rời rạc hóa

discretizing continuously

Rời rạc hóa liên tục

discretizing time

Thời gian rời rạc hóa

Câu ví dụ

we are discretizing the continuous variable into five categories.

Chúng ta đang phân loại biến liên tục thành năm danh mục.

discretizing the data allowed for easier comparison with the model.

Việc phân loại dữ liệu cho phép so sánh dễ dàng hơn với mô hình.

the process of discretizing time series data can be computationally intensive.

Quy trình phân loại dữ liệu chuỗi thời gian có thể tốn nhiều tài nguyên tính toán.

discretizing the range of possible values simplifies the analysis.

Việc phân loại khoảng giá trị có thể có đơn giản hóa phân tích.

researchers are discretizing income levels to study inequality.

Nghiên cứu viên đang phân loại các mức thu nhập để nghiên cứu sự bất bình đẳng.

discretizing the temperature readings provided a clearer picture of trends.

Việc phân loại các giá trị nhiệt độ đã cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng.

the algorithm involves discretizing the feature space for classification.

Thuật toán này bao gồm việc phân loại không gian đặc trưng để phân loại.

discretizing the continuous variable improved the model's accuracy.

Việc phân loại biến liên tục đã cải thiện độ chính xác của mô hình.

we need to carefully consider the bin width when discretizing.

Chúng ta cần cẩn thận xem xét độ rộng của bin khi phân loại.

discretizing the data is a common technique in machine learning.

Việc phân loại dữ liệu là một kỹ thuật phổ biến trong học máy.

the goal is to discretize the data into manageable intervals.

Mục tiêu là phân loại dữ liệu thành các khoảng dễ quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay