quarantining

[Mỹ]/ˈkwɒrəntiːnɪŋ/
[Anh]/ˈkwɔrəntiːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động cách ly hoặc hạn chế sự di chuyển của các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật

Cụm từ & Cách kết hợp

quarantining measures

biện pháp cách ly

quarantining protocols

nguyên tắc cách ly

quarantining procedures

thủ tục cách ly

quarantining guidelines

hướng dẫn cách ly

quarantining rules

quy tắc cách ly

quarantining sites

khu vực cách ly

quarantining process

quy trình cách ly

quarantining individuals

những người bị cách ly

quarantining facilities

cơ sở cách ly

quarantining travelers

những người đi du lịch bị cách ly

Câu ví dụ

quarantining is essential to prevent the spread of infectious diseases.

Việc cách ly là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

many countries are implementing quarantining measures for travelers.

Nhiều quốc gia đang thực hiện các biện pháp cách ly cho khách du lịch.

quarantining pets can help protect them from diseases.

Việc cách ly thú cưng có thể giúp bảo vệ chúng khỏi bệnh tật.

quarantining individuals who show symptoms is a common practice.

Việc cách ly những người có triệu chứng là một biện pháp phổ biến.

after returning from abroad, i had to go through a period of quarantining.

Sau khi trở về từ nước ngoài, tôi phải trải qua một thời gian cách ly.

health officials are advising quarantining anyone who has been exposed.

Các quan chức y tế khuyên nên cách ly bất kỳ ai đã tiếp xúc.

quarantining can be a lonely experience for many people.

Việc cách ly có thể là một trải nghiệm cô đơn đối với nhiều người.

effective quarantining can significantly reduce the risk of outbreaks.

Việc cách ly hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

quarantining is often enforced during health emergencies.

Việc cách ly thường được thực thi trong các tình huống khẩn cấp về sức khỏe.

they are discussing the best practices for quarantining during the meeting.

Họ đang thảo luận về các phương pháp tốt nhất để cách ly trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay