quarantining measures
biện pháp cách ly
quarantining protocols
nguyên tắc cách ly
quarantining procedures
thủ tục cách ly
quarantining guidelines
hướng dẫn cách ly
quarantining rules
quy tắc cách ly
quarantining sites
khu vực cách ly
quarantining process
quy trình cách ly
quarantining individuals
những người bị cách ly
quarantining facilities
cơ sở cách ly
quarantining travelers
những người đi du lịch bị cách ly
quarantining is essential to prevent the spread of infectious diseases.
Việc cách ly là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
many countries are implementing quarantining measures for travelers.
Nhiều quốc gia đang thực hiện các biện pháp cách ly cho khách du lịch.
quarantining pets can help protect them from diseases.
Việc cách ly thú cưng có thể giúp bảo vệ chúng khỏi bệnh tật.
quarantining individuals who show symptoms is a common practice.
Việc cách ly những người có triệu chứng là một biện pháp phổ biến.
after returning from abroad, i had to go through a period of quarantining.
Sau khi trở về từ nước ngoài, tôi phải trải qua một thời gian cách ly.
health officials are advising quarantining anyone who has been exposed.
Các quan chức y tế khuyên nên cách ly bất kỳ ai đã tiếp xúc.
quarantining can be a lonely experience for many people.
Việc cách ly có thể là một trải nghiệm cô đơn đối với nhiều người.
effective quarantining can significantly reduce the risk of outbreaks.
Việc cách ly hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
quarantining is often enforced during health emergencies.
Việc cách ly thường được thực thi trong các tình huống khẩn cấp về sức khỏe.
they are discussing the best practices for quarantining during the meeting.
Họ đang thảo luận về các phương pháp tốt nhất để cách ly trong cuộc họp.
quarantining measures
biện pháp cách ly
quarantining protocols
nguyên tắc cách ly
quarantining procedures
thủ tục cách ly
quarantining guidelines
hướng dẫn cách ly
quarantining rules
quy tắc cách ly
quarantining sites
khu vực cách ly
quarantining process
quy trình cách ly
quarantining individuals
những người bị cách ly
quarantining facilities
cơ sở cách ly
quarantining travelers
những người đi du lịch bị cách ly
quarantining is essential to prevent the spread of infectious diseases.
Việc cách ly là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
many countries are implementing quarantining measures for travelers.
Nhiều quốc gia đang thực hiện các biện pháp cách ly cho khách du lịch.
quarantining pets can help protect them from diseases.
Việc cách ly thú cưng có thể giúp bảo vệ chúng khỏi bệnh tật.
quarantining individuals who show symptoms is a common practice.
Việc cách ly những người có triệu chứng là một biện pháp phổ biến.
after returning from abroad, i had to go through a period of quarantining.
Sau khi trở về từ nước ngoài, tôi phải trải qua một thời gian cách ly.
health officials are advising quarantining anyone who has been exposed.
Các quan chức y tế khuyên nên cách ly bất kỳ ai đã tiếp xúc.
quarantining can be a lonely experience for many people.
Việc cách ly có thể là một trải nghiệm cô đơn đối với nhiều người.
effective quarantining can significantly reduce the risk of outbreaks.
Việc cách ly hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
quarantining is often enforced during health emergencies.
Việc cách ly thường được thực thi trong các tình huống khẩn cấp về sức khỏe.
they are discussing the best practices for quarantining during the meeting.
Họ đang thảo luận về các phương pháp tốt nhất để cách ly trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay