sequestering carbon
khuất trữ carbon
sequestering funds
khuất trữ quỹ
sequestering evidence
khuất trữ bằng chứng
sequestering assets
khuất trữ tài sản
sequestering jury
khuất trữ bồi thẩm đoàn
sequestering resources
khuất trữ nguồn lực
sequestering information
khuất trữ thông tin
sequestering pollutants
khuất trữ chất gây ô nhiễm
sequestering data
khuất trữ dữ liệu
sequestering materials
khuất trữ vật liệu
sequestering carbon is essential for combating climate change.
việc cô lập carbon là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
the process of sequestering toxic waste is complex.
quá trình cô lập chất thải độc hại là phức tạp.
they are sequestering funds for future projects.
họ đang trích một phần ngân sách cho các dự án trong tương lai.
sequestering jurors is sometimes necessary for high-profile cases.
việc cách ly bồi thẩm đoàn đôi khi cần thiết cho các vụ án nổi tiếng.
sequestering evidence is crucial for a fair trial.
việc cô lập bằng chứng là rất quan trọng để có một phiên tòa công bằng.
the company is sequestering its resources to improve efficiency.
công ty đang trích một phần nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
sequestering the data will enhance security measures.
việc cô lập dữ liệu sẽ tăng cường các biện pháp bảo mật.
they are sequestering a portion of the budget for training.
họ đang trích một phần ngân sách cho đào tạo.
sequestering the environment is essential for wildlife conservation.
việc bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
sequestering the team in a retreat can boost creativity.
việc cô lập đội ngũ trong một buổi rút lui có thể thúc đẩy sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay