social isolating
cô lập xã hội
self-isolating
tự cô lập
feeling isolated
cảm thấy cô lập
isolating switch
công tắc cách ly
isolating valve
van cách ly
In postzygotic isolating mechanisms mating occur, but the resulting hybrid organism is inviable or sterile.
Trong các cơ chế cách ly sau hợp tử, giao phối xảy ra, nhưng cơ thể lai kết quả không khả thi hoặc không có khả năng sinh sản.
Methods: Use Head-space automatic injection method, isolating with the nonpolarity flexibility capillary column, calculating with external method.
Phương pháp: Sử dụng phương pháp tiêm tự động không gian đầu, cô lập bằng cột mao mạch linh hoạt không phân cực, tính toán bằng phương pháp bên ngoài.
The government is isolating infected individuals to prevent the spread of the virus.
Chính phủ đang cách ly những người bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của virus.
She is isolating herself from her friends after the argument.
Cô ấy đang tự cách ly với bạn bè sau cuộc tranh cãi.
The scientist is isolating the specific gene responsible for the disease.
Các nhà khoa học đang cô lập gen cụ thể gây ra bệnh.
The company is isolating the problematic department for further investigation.
Công ty đang cô lập bộ phận có vấn đề để điều tra thêm.
Isolating certain foods from your diet can help identify allergies.
Việc loại bỏ một số loại thực phẩm nhất định khỏi chế độ ăn uống của bạn có thể giúp xác định các dị ứng.
The laboratory is isolating the bacteria to study its effects on the environment.
Phòng thí nghiệm đang cô lập vi khuẩn để nghiên cứu tác động của nó đến môi trường.
The player is isolating himself from distractions to focus on the game.
Người chơi đang tự cách ly khỏi những yếu tố gây xao nhãng để tập trung vào trận đấu.
The researcher is isolating variables to determine their impact on the experiment.
Nhà nghiên cứu đang cô lập các biến số để xác định tác động của chúng đến thí nghiệm.
The doctor is isolating the virus strain to develop a vaccine.
Bác sĩ đang cô lập chủng virus để phát triển vắc xin.
Isolating the root cause of the problem is crucial for finding a solution.
Việc xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề là rất quan trọng để tìm ra giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay