quarrelers

[Mỹ]/[ˈkwɒrəl(ə)z]/
[Anh]/[ˈkwɑːrəl(ə)rz]/

Dịch

n. Những người hay cãi vã hoặc đánh nhau; những cá nhân hay tranh cãi; những người thường xuyên tham gia tranh chấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid quarrelers

Tránh những người hay cãi vã

quarrelers often

những người cãi vã thường

dealing with quarrelers

Xử lý với những người cãi vã

irritate quarrelers

Kích động những người cãi vã

avoiding quarrelers

Tránh những người cãi vã

angry quarrelers

Những người cãi vã tức giận

former quarrelers

Những người cãi vã trước đây

those quarrelers

Những người cãi vã đó

quarrelers argue

Những người cãi vã tranh luận

annoying quarrelers

Những người cãi vã gây phiền toái

Câu ví dụ

the neighborhood was disrupted by constant quarrels between the quarreler's neighbors.

Việc hàng xóm của người cãi vã thường xuyên xảy ra mâu thuẫn đã làm xáo trộn khu vực.

the mediator tried to calm the quarreler's heated argument.

Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi gay gắt của người cãi vã.

we avoided getting involved in the quarreler's family dispute.

Chúng tôi đã tránh không can dự vào cuộc tranh chấp gia đình của người cãi vã.

the quarreler's bickering was a source of stress for everyone.

Việc cãi vã của người cãi vã là nguồn căng thẳng cho tất cả mọi người.

the quarreler's constant arguments made the meeting unproductive.

Các cuộc tranh luận liên tục của người cãi vã đã khiến cuộc họp trở nên vô ích.

the referee struggled to control the quarreler's during the game.

Trọng tài đã cố gắng kiểm soát người cãi vã trong trận đấu.

the quarreler's loud voices echoed through the hallway.

Âm thanh lớn của người cãi vã vang vọng khắp hành lang.

the quarreler's stubbornness prevented any resolution.

Sự bướng bỉnh của người cãi vã đã ngăn cản mọi giải pháp.

the quarreler's accusations were baseless and unfair.

Các cáo buộc của người cãi vã là vô căn cứ và bất công.

the quarreler's behavior was disruptive and unacceptable.

Hành vi của người cãi vã là gây rối và không thể chấp nhận được.

the quarreler's arguments often escalated into shouting matches.

Các lập luận của người cãi vã thường leo thang thành những cuộc tranh cãi lớn tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay