avoid quarrelers
Tránh những người hay cãi vã
quarrelers often
những người cãi vã thường
dealing with quarrelers
Xử lý với những người cãi vã
irritate quarrelers
Kích động những người cãi vã
avoiding quarrelers
Tránh những người cãi vã
angry quarrelers
Những người cãi vã tức giận
former quarrelers
Những người cãi vã trước đây
those quarrelers
Những người cãi vã đó
quarrelers argue
Những người cãi vã tranh luận
annoying quarrelers
Những người cãi vã gây phiền toái
the neighborhood was disrupted by constant quarrels between the quarreler's neighbors.
Việc hàng xóm của người cãi vã thường xuyên xảy ra mâu thuẫn đã làm xáo trộn khu vực.
the mediator tried to calm the quarreler's heated argument.
Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi gay gắt của người cãi vã.
we avoided getting involved in the quarreler's family dispute.
Chúng tôi đã tránh không can dự vào cuộc tranh chấp gia đình của người cãi vã.
the quarreler's bickering was a source of stress for everyone.
Việc cãi vã của người cãi vã là nguồn căng thẳng cho tất cả mọi người.
the quarreler's constant arguments made the meeting unproductive.
Các cuộc tranh luận liên tục của người cãi vã đã khiến cuộc họp trở nên vô ích.
the referee struggled to control the quarreler's during the game.
Trọng tài đã cố gắng kiểm soát người cãi vã trong trận đấu.
the quarreler's loud voices echoed through the hallway.
Âm thanh lớn của người cãi vã vang vọng khắp hành lang.
the quarreler's stubbornness prevented any resolution.
Sự bướng bỉnh của người cãi vã đã ngăn cản mọi giải pháp.
the quarreler's accusations were baseless and unfair.
Các cáo buộc của người cãi vã là vô căn cứ và bất công.
the quarreler's behavior was disruptive and unacceptable.
Hành vi của người cãi vã là gây rối và không thể chấp nhận được.
the quarreler's arguments often escalated into shouting matches.
Các lập luận của người cãi vã thường leo thang thành những cuộc tranh cãi lớn tiếng.
avoid quarrelers
Tránh những người hay cãi vã
quarrelers often
những người cãi vã thường
dealing with quarrelers
Xử lý với những người cãi vã
irritate quarrelers
Kích động những người cãi vã
avoiding quarrelers
Tránh những người cãi vã
angry quarrelers
Những người cãi vã tức giận
former quarrelers
Những người cãi vã trước đây
those quarrelers
Những người cãi vã đó
quarrelers argue
Những người cãi vã tranh luận
annoying quarrelers
Những người cãi vã gây phiền toái
the neighborhood was disrupted by constant quarrels between the quarreler's neighbors.
Việc hàng xóm của người cãi vã thường xuyên xảy ra mâu thuẫn đã làm xáo trộn khu vực.
the mediator tried to calm the quarreler's heated argument.
Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi gay gắt của người cãi vã.
we avoided getting involved in the quarreler's family dispute.
Chúng tôi đã tránh không can dự vào cuộc tranh chấp gia đình của người cãi vã.
the quarreler's bickering was a source of stress for everyone.
Việc cãi vã của người cãi vã là nguồn căng thẳng cho tất cả mọi người.
the quarreler's constant arguments made the meeting unproductive.
Các cuộc tranh luận liên tục của người cãi vã đã khiến cuộc họp trở nên vô ích.
the referee struggled to control the quarreler's during the game.
Trọng tài đã cố gắng kiểm soát người cãi vã trong trận đấu.
the quarreler's loud voices echoed through the hallway.
Âm thanh lớn của người cãi vã vang vọng khắp hành lang.
the quarreler's stubbornness prevented any resolution.
Sự bướng bỉnh của người cãi vã đã ngăn cản mọi giải pháp.
the quarreler's accusations were baseless and unfair.
Các cáo buộc của người cãi vã là vô căn cứ và bất công.
the quarreler's behavior was disruptive and unacceptable.
Hành vi của người cãi vã là gây rối và không thể chấp nhận được.
the quarreler's arguments often escalated into shouting matches.
Các lập luận của người cãi vã thường leo thang thành những cuộc tranh cãi lớn tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay