quarriers

[Mỹ]/ˈkwɒrɪə/
[Anh]/ˈkwɔːriɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người khai thác đá

Cụm từ & Cách kết hợp

stone quarrier

mỏ đá

quarrier job

công việc khai thác đá

quarrier tools

dụng cụ khai thác đá

quarrier site

địa điểm khai thác đá

quarrier equipment

thiết bị khai thác đá

quarrier safety

an toàn trong khai thác đá

quarrier techniques

kỹ thuật khai thác đá

quarrier industry

ngành công nghiệp khai thác đá

quarrier operations

hoạt động khai thác đá

quarrier production

sản xuất đá

Câu ví dụ

the quarrier extracted stones from the mountain.

người khai thác đá đã lấy đá từ ngọn núi.

many quarriers work in harsh conditions.

nhiều người khai thác đá làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

the quarrier used heavy machinery for the job.

người khai thác đá đã sử dụng máy móc nặng cho công việc.

quarriers often face safety hazards on site.

người khai thác đá thường xuyên phải đối mặt với những mối nguy hiểm về an toàn tại hiện trường.

he became a quarrier after leaving school.

anh ấy trở thành người khai thác đá sau khi rời trường.

the quarrier's skills were highly valued.

kỹ năng của người khai thác đá được đánh giá rất cao.

quarriers need to be physically fit for the job.

người khai thác đá cần phải có thể chất tốt cho công việc.

local quarriers supply materials for construction.

người khai thác đá địa phương cung cấp vật liệu xây dựng.

the quarrier found a rare type of stone.

người khai thác đá đã tìm thấy một loại đá quý hiếm.

quarriers often work in teams for efficiency.

người khai thác đá thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay