stone quarrier
mỏ đá
quarrier job
công việc khai thác đá
quarrier tools
dụng cụ khai thác đá
quarrier site
địa điểm khai thác đá
quarrier equipment
thiết bị khai thác đá
quarrier safety
an toàn trong khai thác đá
quarrier techniques
kỹ thuật khai thác đá
quarrier industry
ngành công nghiệp khai thác đá
quarrier operations
hoạt động khai thác đá
quarrier production
sản xuất đá
the quarrier extracted stones from the mountain.
người khai thác đá đã lấy đá từ ngọn núi.
many quarriers work in harsh conditions.
nhiều người khai thác đá làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
the quarrier used heavy machinery for the job.
người khai thác đá đã sử dụng máy móc nặng cho công việc.
quarriers often face safety hazards on site.
người khai thác đá thường xuyên phải đối mặt với những mối nguy hiểm về an toàn tại hiện trường.
he became a quarrier after leaving school.
anh ấy trở thành người khai thác đá sau khi rời trường.
the quarrier's skills were highly valued.
kỹ năng của người khai thác đá được đánh giá rất cao.
quarriers need to be physically fit for the job.
người khai thác đá cần phải có thể chất tốt cho công việc.
local quarriers supply materials for construction.
người khai thác đá địa phương cung cấp vật liệu xây dựng.
the quarrier found a rare type of stone.
người khai thác đá đã tìm thấy một loại đá quý hiếm.
quarriers often work in teams for efficiency.
người khai thác đá thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.
stone quarrier
mỏ đá
quarrier job
công việc khai thác đá
quarrier tools
dụng cụ khai thác đá
quarrier site
địa điểm khai thác đá
quarrier equipment
thiết bị khai thác đá
quarrier safety
an toàn trong khai thác đá
quarrier techniques
kỹ thuật khai thác đá
quarrier industry
ngành công nghiệp khai thác đá
quarrier operations
hoạt động khai thác đá
quarrier production
sản xuất đá
the quarrier extracted stones from the mountain.
người khai thác đá đã lấy đá từ ngọn núi.
many quarriers work in harsh conditions.
nhiều người khai thác đá làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
the quarrier used heavy machinery for the job.
người khai thác đá đã sử dụng máy móc nặng cho công việc.
quarriers often face safety hazards on site.
người khai thác đá thường xuyên phải đối mặt với những mối nguy hiểm về an toàn tại hiện trường.
he became a quarrier after leaving school.
anh ấy trở thành người khai thác đá sau khi rời trường.
the quarrier's skills were highly valued.
kỹ năng của người khai thác đá được đánh giá rất cao.
quarriers need to be physically fit for the job.
người khai thác đá cần phải có thể chất tốt cho công việc.
local quarriers supply materials for construction.
người khai thác đá địa phương cung cấp vật liệu xây dựng.
the quarrier found a rare type of stone.
người khai thác đá đã tìm thấy một loại đá quý hiếm.
quarriers often work in teams for efficiency.
người khai thác đá thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay