quarterstaff training
đào tạo côn trường
quarterstaff combat
đấu pháp côn trường
quarterstaff techniques
kỹ thuật côn trường
quarterstaff skills
kỹ năng côn trường
quarterstaff duel
thi đấu côn trường
quarterstaff fight
đánh nhau bằng côn trường
quarterstaff master
giỏi gia côn trường
quarterstaff practice
luyện tập côn trường
quarterstaff moves
đòn côn trường
the knight skillfully wielded his quarterstaff in battle.
anh chàng hiệp sĩ đã khéo léo sử dụng gậy quyền năng trong trận chiến.
she practiced her moves with a quarterstaff every day.
cô ấy luyện tập các động tác với gậy quyền năng mỗi ngày.
in the tournament, he demonstrated his prowess with a quarterstaff.
trong giải đấu, anh ấy đã thể hiện sự thành thạo của mình với gậy quyền năng.
the martial arts class included training with a quarterstaff.
lớp võ thuật bao gồm huấn luyện với gậy quyền năng.
he carved intricate designs into his quarterstaff.
anh ấy đã chạm khắc những hoa văn phức tạp lên gậy quyền năng của mình.
she felt confident holding the quarterstaff during the duel.
cô ấy cảm thấy tự tin khi cầm gậy quyền năng trong cuộc đấu tay đôi.
the quarterstaff is a traditional weapon in many cultures.
gậy quyền năng là một loại vũ khí truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he learned how to block attacks using a quarterstaff.
anh ấy đã học cách chặn các cuộc tấn công bằng cách sử dụng gậy quyền năng.
in the movie, the hero fights with a magical quarterstaff.
trong phim, người anh hùng chiến đấu với một cây gậy quyền năng ma thuật.
the old master taught him the secrets of the quarterstaff.
người thầy già đã dạy anh ấy những bí mật của gậy quyền năng.
quarterstaff training
đào tạo côn trường
quarterstaff combat
đấu pháp côn trường
quarterstaff techniques
kỹ thuật côn trường
quarterstaff skills
kỹ năng côn trường
quarterstaff duel
thi đấu côn trường
quarterstaff fight
đánh nhau bằng côn trường
quarterstaff master
giỏi gia côn trường
quarterstaff practice
luyện tập côn trường
quarterstaff moves
đòn côn trường
the knight skillfully wielded his quarterstaff in battle.
anh chàng hiệp sĩ đã khéo léo sử dụng gậy quyền năng trong trận chiến.
she practiced her moves with a quarterstaff every day.
cô ấy luyện tập các động tác với gậy quyền năng mỗi ngày.
in the tournament, he demonstrated his prowess with a quarterstaff.
trong giải đấu, anh ấy đã thể hiện sự thành thạo của mình với gậy quyền năng.
the martial arts class included training with a quarterstaff.
lớp võ thuật bao gồm huấn luyện với gậy quyền năng.
he carved intricate designs into his quarterstaff.
anh ấy đã chạm khắc những hoa văn phức tạp lên gậy quyền năng của mình.
she felt confident holding the quarterstaff during the duel.
cô ấy cảm thấy tự tin khi cầm gậy quyền năng trong cuộc đấu tay đôi.
the quarterstaff is a traditional weapon in many cultures.
gậy quyền năng là một loại vũ khí truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he learned how to block attacks using a quarterstaff.
anh ấy đã học cách chặn các cuộc tấn công bằng cách sử dụng gậy quyền năng.
in the movie, the hero fights with a magical quarterstaff.
trong phim, người anh hùng chiến đấu với một cây gậy quyền năng ma thuật.
the old master taught him the secrets of the quarterstaff.
người thầy già đã dạy anh ấy những bí mật của gậy quyền năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay