string quartets
bộ tứ dây
jazz quartets
bộ tứ jazz
vocal quartets
bộ tứ giọng hát
quartets concert
buổi hòa nhạc bộ tứ
quartets performance
diễn suất bộ tứ
quartets repertoire
thư viện tác phẩm bộ tứ
classical quartets
bộ tứ nhạc cổ điển
quartets arrangement
bản sắp xếp bộ tứ
quartets musicians
nhạc sĩ bộ tứ
quartets collaboration
sự hợp tác bộ tứ
many composers have written famous quartets.
Nhiều nhà soạn nhạc đã viết những tứ tấu nổi tiếng.
we enjoyed listening to the string quartets at the concert.
Chúng tôi rất thích nghe các tứ tấu dây tại buổi hòa nhạc.
quartets often perform in smaller venues.
Các tứ tấu thường biểu diễn ở các địa điểm nhỏ hơn.
the quartet practiced every evening for the competition.
Ban tứ tấu đã luyện tập mỗi tối để chuẩn bị cho cuộc thi.
she plays the viola in a local quartet.
Cô chơi vĩ cầm trong một tứ tấu địa phương.
quartets can create a rich and harmonious sound.
Các tứ tấu có thể tạo ra âm thanh phong phú và hài hòa.
they formed a jazz quartet for the summer festival.
Họ đã thành lập một tứ tấu jazz cho lễ hội mùa hè.
listening to quartets can be a relaxing experience.
Nghe các tứ tấu có thể là một trải nghiệm thư giãn.
he is a member of a renowned classical quartet.
Anh ấy là thành viên của một tứ tấu cổ điển nổi tiếng.
quartets often collaborate with guest musicians.
Các tứ tấu thường hợp tác với các nhạc sĩ khách mời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay