the old quartiers of paris are famous for their charming architecture.
Phần cổ kính của Paris nổi tiếng với kiến trúc hấp dẫn.
visitors love exploring the historic quartiers filled with cafes and boutiques.
Khách du lịch thích khám phá các khu phố cổ đầy cà phê và cửa hàng.
many quartiers have transformed from industrial areas to cultural hotspots.
Nhiều khu phố đã chuyển đổi từ khu công nghiệp thành các điểm nóng văn hóa.
the residential quartiers offer quiet streets and family-friendly environments.
Các khu phố dân cư cung cấp những con phố yên tĩnh và môi trường thân thiện với gia đình.
some quartiers are known for their vibrant street art and murals.
Một số khu phố nổi tiếng với nghệ thuật đường phố và tranh tường sôi động.
each quartier has its own unique character and traditions.
Mỗi khu phố có đặc điểm và truyền thống riêng.
tourists enjoy wandering through the colorful quartiers of the city.
Khách du lịch thích lang thang qua các khu phố sặc sỡ của thành phố.
the city has invested in revitalizing its oldest quartiers.
Thành phố đã đầu tư để phục hồi các khu phố cổ nhất.
local markets in the traditional quartiers attract food lovers.
Các chợ địa phương trong các khu phố truyền thống thu hút những người yêu thích ẩm thực.
the different quartiers are connected by efficient public transportation.
Các khu phố khác nhau được kết nối bởi phương tiện công cộng hiệu quả.
some quartiers have preserved their medieval layout and buildings.
Một số khu phố đã bảo tồn bố cục và kiến trúc thời trung cổ.
you can experience various atmospheres by visiting different quartiers.
Bạn có thể trải nghiệm nhiều không khí khác nhau bằng cách tham quan các khu phố khác nhau.
the nightlife in these quartiers continues until dawn.
Đời sống đêm ở các khu phố này kéo dài đến bình minh.
the old quartiers of paris are famous for their charming architecture.
Phần cổ kính của Paris nổi tiếng với kiến trúc hấp dẫn.
visitors love exploring the historic quartiers filled with cafes and boutiques.
Khách du lịch thích khám phá các khu phố cổ đầy cà phê và cửa hàng.
many quartiers have transformed from industrial areas to cultural hotspots.
Nhiều khu phố đã chuyển đổi từ khu công nghiệp thành các điểm nóng văn hóa.
the residential quartiers offer quiet streets and family-friendly environments.
Các khu phố dân cư cung cấp những con phố yên tĩnh và môi trường thân thiện với gia đình.
some quartiers are known for their vibrant street art and murals.
Một số khu phố nổi tiếng với nghệ thuật đường phố và tranh tường sôi động.
each quartier has its own unique character and traditions.
Mỗi khu phố có đặc điểm và truyền thống riêng.
tourists enjoy wandering through the colorful quartiers of the city.
Khách du lịch thích lang thang qua các khu phố sặc sỡ của thành phố.
the city has invested in revitalizing its oldest quartiers.
Thành phố đã đầu tư để phục hồi các khu phố cổ nhất.
local markets in the traditional quartiers attract food lovers.
Các chợ địa phương trong các khu phố truyền thống thu hút những người yêu thích ẩm thực.
the different quartiers are connected by efficient public transportation.
Các khu phố khác nhau được kết nối bởi phương tiện công cộng hiệu quả.
some quartiers have preserved their medieval layout and buildings.
Một số khu phố đã bảo tồn bố cục và kiến trúc thời trung cổ.
you can experience various atmospheres by visiting different quartiers.
Bạn có thể trải nghiệm nhiều không khí khác nhau bằng cách tham quan các khu phố khác nhau.
the nightlife in these quartiers continues until dawn.
Đời sống đêm ở các khu phố này kéo dài đến bình minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay