quats

[Mỹ]/kwɒt/
[Anh]/kwɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại phát ban

Cụm từ & Cách kết hợp

quat tree

cây quaternion

quat function

hàm quaternion

quat rotation

xoay quaternion

quat multiplication

nhân quaternion

quat representation

biểu diễn quaternion

quat interpolation

ngoại suy quaternion

quat normalization

chuẩn hóa quaternion

quat vector

vector quaternion

quat angle

góc quaternion

quat axis

trục quaternion

Câu ví dụ

he decided to quat his old job for a new opportunity.

anh ấy đã quyết định từ bỏ công việc cũ để có cơ hội mới.

it's important to quat your goals regularly.

rất quan trọng là phải thường xuyên xem xét các mục tiêu của bạn.

she quatted her plans after considering the risks.

cô ấy đã từ bỏ kế hoạch sau khi cân nhắc những rủi ro.

they need to quat their strategies to stay competitive.

họ cần phải điều chỉnh chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.

he was advised to quat his approach to the project.

anh ấy được khuyên nên thay đổi cách tiếp cận dự án.

it's time to quat the old methods and try something new.

đã đến lúc từ bỏ những phương pháp cũ và thử điều gì đó mới.

she plans to quat her lifestyle for better health.

cô ấy có kế hoạch thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.

they will quat their relationship if things don't improve.

họ sẽ chấm dứt mối quan hệ nếu mọi thứ không cải thiện.

he needs to quat his spending habits to save money.

anh ấy cần phải thay đổi thói quen chi tiêu để tiết kiệm tiền.

to succeed, you must quat your mindset.

để thành công, bạn phải thay đổi tư duy của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay