quat tree
cây quaternion
quat function
hàm quaternion
quat rotation
xoay quaternion
quat multiplication
nhân quaternion
quat representation
biểu diễn quaternion
quat interpolation
ngoại suy quaternion
quat normalization
chuẩn hóa quaternion
quat vector
vector quaternion
quat angle
góc quaternion
quat axis
trục quaternion
he decided to quat his old job for a new opportunity.
anh ấy đã quyết định từ bỏ công việc cũ để có cơ hội mới.
it's important to quat your goals regularly.
rất quan trọng là phải thường xuyên xem xét các mục tiêu của bạn.
she quatted her plans after considering the risks.
cô ấy đã từ bỏ kế hoạch sau khi cân nhắc những rủi ro.
they need to quat their strategies to stay competitive.
họ cần phải điều chỉnh chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.
he was advised to quat his approach to the project.
anh ấy được khuyên nên thay đổi cách tiếp cận dự án.
it's time to quat the old methods and try something new.
đã đến lúc từ bỏ những phương pháp cũ và thử điều gì đó mới.
she plans to quat her lifestyle for better health.
cô ấy có kế hoạch thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
they will quat their relationship if things don't improve.
họ sẽ chấm dứt mối quan hệ nếu mọi thứ không cải thiện.
he needs to quat his spending habits to save money.
anh ấy cần phải thay đổi thói quen chi tiêu để tiết kiệm tiền.
to succeed, you must quat your mindset.
để thành công, bạn phải thay đổi tư duy của mình.
quat tree
cây quaternion
quat function
hàm quaternion
quat rotation
xoay quaternion
quat multiplication
nhân quaternion
quat representation
biểu diễn quaternion
quat interpolation
ngoại suy quaternion
quat normalization
chuẩn hóa quaternion
quat vector
vector quaternion
quat angle
góc quaternion
quat axis
trục quaternion
he decided to quat his old job for a new opportunity.
anh ấy đã quyết định từ bỏ công việc cũ để có cơ hội mới.
it's important to quat your goals regularly.
rất quan trọng là phải thường xuyên xem xét các mục tiêu của bạn.
she quatted her plans after considering the risks.
cô ấy đã từ bỏ kế hoạch sau khi cân nhắc những rủi ro.
they need to quat their strategies to stay competitive.
họ cần phải điều chỉnh chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.
he was advised to quat his approach to the project.
anh ấy được khuyên nên thay đổi cách tiếp cận dự án.
it's time to quat the old methods and try something new.
đã đến lúc từ bỏ những phương pháp cũ và thử điều gì đó mới.
she plans to quat her lifestyle for better health.
cô ấy có kế hoạch thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
they will quat their relationship if things don't improve.
họ sẽ chấm dứt mối quan hệ nếu mọi thứ không cải thiện.
he needs to quat his spending habits to save money.
anh ấy cần phải thay đổi thói quen chi tiêu để tiết kiệm tiền.
to succeed, you must quat your mindset.
để thành công, bạn phải thay đổi tư duy của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay