quavers

[Mỹ]/ˈkweɪvəz/
[Anh]/ˈkweɪvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của quaver, chỉ âm thanh dao động hoặc run rẩy

Cụm từ & Cách kết hợp

quavers in tune

rung lên theo điệu

quavers of joy

rung lên vì niềm vui

quavers of fear

rung lên vì sợ hãi

quavers softly

rung lên nhẹ nhàng

quavers with emotion

rung lên với cảm xúc

quavers in harmony

rung lên hòa hợp

quavers of laughter

rung lên vì tiếng cười

quavers of sadness

rung lên vì nỗi buồn

quavers like birds

rung lên như chim

quavers of music

rung lên từ âm nhạc

Câu ví dụ

her voice quavers when she sings high notes.

giọng của cô ấy run rẩy khi hát những nốt cao.

the dog quavers in fear during the thunderstorm.

con chó run rẩy vì sợ hãi trong cơn giông bão.

he spoke with a quavers in his voice.

anh ấy nói với giọng run rẩy.

during the speech, her hands quavers slightly.

trong suốt bài phát biểu, đôi tay cô ấy hơi run.

the violin quavers beautifully in the solo.

đàn violin ngân nga một cách tuyệt đẹp trong phần độc tấu.

his confidence quavers under pressure.

niềm tin của anh ấy lung lay dưới áp lực.

the child quavers with excitement before the performance.

đứa trẻ run rẩy vì phấn khích trước buổi biểu diễn.

she tried to hide the quavers in her voice.

cô ấy cố gắng che giấu những rung động trong giọng nói của mình.

the notes quavers in the soft breeze.

những nốt nhạc ngân nga trong làn gió nhẹ.

his laughter quavers with a hint of nervousness.

tiếng cười của anh ấy run rẩy với một chút lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay