quavers in tune
rung lên theo điệu
quavers of joy
rung lên vì niềm vui
quavers of fear
rung lên vì sợ hãi
quavers softly
rung lên nhẹ nhàng
quavers with emotion
rung lên với cảm xúc
quavers in harmony
rung lên hòa hợp
quavers of laughter
rung lên vì tiếng cười
quavers of sadness
rung lên vì nỗi buồn
quavers like birds
rung lên như chim
quavers of music
rung lên từ âm nhạc
her voice quavers when she sings high notes.
giọng của cô ấy run rẩy khi hát những nốt cao.
the dog quavers in fear during the thunderstorm.
con chó run rẩy vì sợ hãi trong cơn giông bão.
he spoke with a quavers in his voice.
anh ấy nói với giọng run rẩy.
during the speech, her hands quavers slightly.
trong suốt bài phát biểu, đôi tay cô ấy hơi run.
the violin quavers beautifully in the solo.
đàn violin ngân nga một cách tuyệt đẹp trong phần độc tấu.
his confidence quavers under pressure.
niềm tin của anh ấy lung lay dưới áp lực.
the child quavers with excitement before the performance.
đứa trẻ run rẩy vì phấn khích trước buổi biểu diễn.
she tried to hide the quavers in her voice.
cô ấy cố gắng che giấu những rung động trong giọng nói của mình.
the notes quavers in the soft breeze.
những nốt nhạc ngân nga trong làn gió nhẹ.
his laughter quavers with a hint of nervousness.
tiếng cười của anh ấy run rẩy với một chút lo lắng.
quavers in tune
rung lên theo điệu
quavers of joy
rung lên vì niềm vui
quavers of fear
rung lên vì sợ hãi
quavers softly
rung lên nhẹ nhàng
quavers with emotion
rung lên với cảm xúc
quavers in harmony
rung lên hòa hợp
quavers of laughter
rung lên vì tiếng cười
quavers of sadness
rung lên vì nỗi buồn
quavers like birds
rung lên như chim
quavers of music
rung lên từ âm nhạc
her voice quavers when she sings high notes.
giọng của cô ấy run rẩy khi hát những nốt cao.
the dog quavers in fear during the thunderstorm.
con chó run rẩy vì sợ hãi trong cơn giông bão.
he spoke with a quavers in his voice.
anh ấy nói với giọng run rẩy.
during the speech, her hands quavers slightly.
trong suốt bài phát biểu, đôi tay cô ấy hơi run.
the violin quavers beautifully in the solo.
đàn violin ngân nga một cách tuyệt đẹp trong phần độc tấu.
his confidence quavers under pressure.
niềm tin của anh ấy lung lay dưới áp lực.
the child quavers with excitement before the performance.
đứa trẻ run rẩy vì phấn khích trước buổi biểu diễn.
she tried to hide the quavers in her voice.
cô ấy cố gắng che giấu những rung động trong giọng nói của mình.
the notes quavers in the soft breeze.
những nốt nhạc ngân nga trong làn gió nhẹ.
his laughter quavers with a hint of nervousness.
tiếng cười của anh ấy run rẩy với một chút lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay